Taiwan Railway
Local Train4197Hướng Shulin
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 16:12Báo cáo chính thức 16:13 +1 Su'ao -
Theo lịch 16:17Báo cáo chính thức 16:21 +4 Su'aoxin - 16:18 Xinma
-
Theo lịch 16:23Báo cáo chính thức 16:26 +3 Dongshan -
Theo lịch 16:29Báo cáo chính thức 16:32 +3 Luodong - 16:32 Zhongli_Yilan
-
Theo lịch 16:34Báo cáo chính thức 16:37 +3 Erjie -
Theo lịch 16:41Báo cáo chính thức 16:43 +2 Yilan -
Theo lịch 16:45Báo cáo chính thức 16:47 +2 Sicheng -
Theo lịch 16:51Báo cáo chính thức 16:52 +1 Jiaoxi - 16:55 Dingpu
- 16:59 Toucheng
- 17:03 Wai'ao
- 17:07 Guishan
- 17:12 Daxi
- 17:17 Dali
- 17:20 Shicheng
- 17:26 Fulong
- 17:30 Gongliao
- 17:37 Shuangxi
- 17:41 Mudan
- 17:46 Sandiaoling
-
Theo lịch 17:57Báo cáo chính thức 17:58 +1 Houtong - 18:05 Ruifang
- 18:10 Sijiaoting
- 18:14 Nuannuan
- 18:17 Badu
- 18:22 Qidu
- 18:26 Baifu
- 18:30 Wudu
- 18:33 Xizhi
- 18:36 Xike
- 18:41 Nangang
- 18:46 Songshan
- 18:54 Taipei
- 18:54 Taipei Surround Island
- 18:58 Wanhua
- 19:04 Banqiao
- 19:07 Fuzhou
- 19:12 Shulin
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)