Taiwan Railway
Puyuma Express420Hướng Taitung
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。
Các ga
- 11:16 Shulin
- 11:19 Fuzhou
-
Theo lịch 11:24Báo cáo chính thức 11:25 +1 Banqiao - 11:28 Wanhua
- 11:31 Taipei Surround Island
- 11:35 Taipei
- 11:42 Songshan
- 11:46 Nangang
- 11:50 Xike
- 11:51 Xizhi
- 11:52 Wudu
- 11:53 Baifu
- 11:55 Qidu
- 11:57 Badu
- 11:58 Nuannuan
- 12:00 Sijiaoting
- 12:03 Ruifang
- 12:06 Houtong
- 12:08 Sandiaoling
- 12:10 Mudan
- 12:13 Shuangxi
- 12:16 Gongliao
- 12:19 Fulong
- 12:23 Shicheng
- 12:24 Dali
- 12:28 Daxi
- 12:31 Guishan
- 12:33 Wai'ao
- 12:36 Toucheng
- 12:37 Dingpu
- 12:43 Jiaoxi
- 12:46 Sicheng
- 12:51 Yilan
- 12:54 Erjie
- 12:55 Zhongli_Yilan
- 12:59 Luodong
- 13:03 Dongshan
- 13:05 Xinma
- 13:06 Su'aoxin
- 13:09 Yongle
- 13:12 Dong'ao
- 13:17 Nan'ao
- 13:19 Wuta
- 13:27 Hanben
- 13:30 Heping
- 13:34 Heren
- 13:40 Chongde
- 13:44 Xincheng
- 13:47 Jingmei
- 13:51 Beipu
- 13:58 Hualien
- 14:03 Ji'an
- 14:11 Zhixue
- 14:13 Pinghe
- 14:16 Shoufeng
- 14:18 Fengtian
- 14:23 Linrong Shin Kong
- 14:24 Nanping
- 14:29 Fenglin
- 14:32 Wanrong
-
Theo lịch 14:38Báo cáo chính thức 14:41 +3 Guangfu - 14:42 Dafu
- 14:44 Fuyuan
-
Theo lịch 14:51Báo cáo chính thức 14:54 +3 Ruisui - 14:56 Sanmin
-
Theo lịch 15:05Báo cáo chính thức 15:08 +3 Yuli - 15:09 Dongli
- 15:12 Dongzhu
- 15:15 Fuli
-
Theo lịch 15:22Báo cáo chính thức 15:25 +3 Chishang - 15:26 Haiduan
-
Theo lịch 15:33Báo cáo chính thức 15:35 +2 Guanshan - 15:39 Ruihe
- 15:41 Ruiyuan
- 15:45 Luye
- 15:49 Shanli
- 15:56 Taitung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)