Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Puyuma Express420Hướng Taitung

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 11:16 Shulin Khởi hành
  2. 11:19 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. 11:24 Banqiao đến 11:22
  4. 11:28 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 11:31 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. 11:35 Taipei đến 11:32
  7. 11:42 Songshan đến 11:41
  8. 11:46 Nangang đến 11:45
  9. 11:50 Xike đi qua (ước tính)
  10. 11:51 Xizhi đi qua (ước tính)
  11. 11:52 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 11:53 Baifu đi qua (ước tính)
  13. 11:55 Qidu đi qua (ước tính)
  14. 11:57 Badu đi qua (ước tính)
  15. 11:58 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 12:00 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 12:03 Ruifang đi qua (ước tính)
  18. 12:06 Houtong đi qua (ước tính)
  19. 12:08 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 12:10 Mudan đi qua (ước tính)
  21. 12:13 Shuangxi đi qua (ước tính)
  22. 12:16 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 12:19 Fulong đi qua (ước tính)
  24. 12:23 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 12:24 Dali đi qua (ước tính)
  26. 12:28 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 12:31 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 12:33 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 12:36 Toucheng đi qua (ước tính)
  30. 12:37 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. 12:43 Jiaoxi đến 12:41
  32. 12:46 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. 12:51 Yilan đến 12:49
  34. 12:54 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 12:55 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. 12:59 Luodong đến 12:57
  37. 13:03 Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 13:05 Xinma đi qua (ước tính)
  39. 13:06 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  40. 13:09 Yongle đi qua (ước tính)
  41. 13:12 Dong'ao đi qua (ước tính)
  42. 13:17 Nan'ao đi qua (ước tính)
  43. 13:19 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 13:27 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 13:30 Heping đi qua (ước tính)
  46. 13:34 Heren đi qua (ước tính)
  47. 13:40 Chongde đi qua (ước tính)
  48. 13:44 Xincheng đi qua (ước tính)
  49. 13:47 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 13:51 Beipu đi qua (ước tính)
  51. 13:58 Hualien đến 13:55
  52. 14:03 Ji'an đến 14:02
  53. 14:11 Zhixue đến 14:10
  54. 14:13 Pinghe đi qua (ước tính)
  55. 14:16 Shoufeng đến 14:15
  56. 14:18 Fengtian đi qua (ước tính)
  57. 14:23 Linrong Shin Kong đến 14:22
  58. 14:24 Nanping đi qua (ước tính)
  59. 14:29 Fenglin đến 14:28
  60. 14:32 Wanrong đi qua (ước tính)
  61. 14:38 Guangfu đến 14:36
  62. 14:42 Dafu đi qua (ước tính)
  63. 14:44 Fuyuan đi qua (ước tính)
  64. 14:51 Ruisui đến 14:50
  65. 14:56 Sanmin đi qua (ước tính)
  66. 15:05 Yuli đến 15:04
  67. 15:09 Dongli đi qua (ước tính)
  68. 15:12 Dongzhu đi qua (ước tính)
  69. 15:15 Fuli đi qua (ước tính)
  70. 15:22 Chishang đến 15:20
  71. 15:26 Haiduan đi qua (ước tính)
  72. 15:33 Guanshan đến 15:31
  73. 15:39 Ruihe đi qua (ước tính)
  74. 15:41 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  75. 15:45 Luye đi qua (ước tính)
  76. 15:49 Shanli đi qua (ước tính)
  77. 15:56 Taitung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)