Taiwan Railway
Local Train4216Hướng Nan'ao
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 16:12 Shulin
- 16:17 Fuzhou
-
Theo lịch 16:21Báo cáo chính thức 16:22 +1 Banqiao -
Theo lịch 16:26Báo cáo chính thức 16:27 +1 Wanhua - 16:30 Taipei Surround Island
- 16:33 Taipei
- 16:40 Songshan
- 16:43 Nangang
- 16:49 Xike
-
Theo lịch 16:52Báo cáo chính thức 16:53 +1 Xizhi - 16:54 Wudu
- 16:58 Baifu
- 17:03 Qidu
- 17:07 Badu
- 17:10 Nuannuan
- 17:14 Sijiaoting
- 17:22 Ruifang
- 17:28 Houtong
- 17:32 Sandiaoling
- 17:37 Mudan
- 17:42 Shuangxi
- 17:47 Gongliao
- 17:52 Fulong
- 17:57 Shicheng
-
Theo lịch 18:07Báo cáo chính thức 18:08 +1 Dali - 18:13 Daxi
- 18:18 Guishan
- 18:22 Wai'ao
- 18:27 Toucheng
- 18:30 Dingpu
- 18:35 Jiaoxi
- 18:39 Sicheng
- 18:45 Yilan
- 18:50 Erjie
- 18:53 Zhongli_Yilan
- 18:56 Luodong
- 19:07 Dongshan
- 19:11 Xinma
- 19:15 Su'aoxin
-
Theo lịch 19:21Báo cáo chính thức 19:22 +1 Yongle - 19:34 Dong'ao
- 19:42 Nan'ao
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)