Taiwan Railway
Local Train4240Hướng Nan'ao
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 18:59 Taoyuan
- 19:05 Fengming
-
Theo lịch 19:11Báo cáo chính thức 19:13 +2 Yingge -
Theo lịch 19:15Báo cáo chính thức 19:18 +3 Shanjia - 19:18 South Shulin
-
Theo lịch 19:28Báo cáo chính thức 19:30 +2 Shulin - 19:33 Fuzhou
-
Theo lịch 19:37Báo cáo chính thức 19:39 +2 Banqiao -
Theo lịch 19:42Báo cáo chính thức 19:43 +1 Wanhua - 19:46 Taipei Surround Island
- 19:50 Taipei
-
Theo lịch 19:57Báo cáo chính thức 19:58 +1 Songshan -
Theo lịch 20:01Báo cáo chính thức 20:03 +2 Nangang - 20:07 Xike
-
Theo lịch 20:10Báo cáo chính thức 20:12 +2 Xizhi - 20:12 Wudu
- 20:16 Baifu
-
Theo lịch 20:27Báo cáo chính thức 20:29 +2 Qidu - 20:32 Badu
- 20:35 Nuannuan
-
Theo lịch 20:39Báo cáo chính thức 20:40 +1 Sijiaoting -
Theo lịch 20:45Báo cáo chính thức 20:46 +1 Ruifang - 20:51 Houtong
- 20:55 Sandiaoling
- 21:00 Mudan
- 21:05 Shuangxi
- 21:10 Gongliao
- 21:14 Fulong
- 21:19 Shicheng
-
Theo lịch 21:22Báo cáo chính thức 21:23 +1 Dali - 21:27 Daxi
- 21:32 Guishan
- 21:36 Wai'ao
- 21:41 Toucheng
- 21:44 Dingpu
- 21:49 Jiaoxi
- 21:53 Sicheng
- 22:10 Yilan
- 22:16 Erjie
- 22:19 Zhongli_Yilan
- 22:23 Luodong
-
Theo lịch 22:28Báo cáo chính thức 22:29 +1 Dongshan - 22:32 Xinma
- 22:34 Su'aoxin
- 22:42 Yongle
-
Theo lịch 22:48Báo cáo chính thức 22:49 +1 Dong'ao - 22:55 Nan'ao
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)