Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train4240Hướng Nan'ao

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 18:59 Taoyuan Khởi hành
  2. 19:05 Fengming đến 19:04
  3. 19:11 Yingge đến 19:10
  4. 19:15 Shanjia đến 19:15
  5. 19:18 South Shulin đến 19:18
  6. 19:28 Shulin đến 19:22
  7. 19:33 Fuzhou đến 19:32
  8. 19:37 Banqiao đến 19:36
  9. 19:42 Wanhua đến 19:41
  10. 19:46 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  11. 19:50 Taipei đến 19:47
  12. 19:57 Songshan đến 19:56
  13. 20:01 Nangang đến 20:00
  14. 20:07 Xike đến 20:06
  15. 20:10 Xizhi đến 20:09
  16. 20:12 Wudu đến 20:12
  17. 20:16 Baifu đến 20:16
  18. 20:27 Qidu đến 20:21
  19. 20:32 Badu đến 20:31
  20. 20:35 Nuannuan đến 20:34
  21. 20:39 Sijiaoting đến 20:38
  22. 20:45 Ruifang đến 20:44
  23. 20:51 Houtong đến 20:50
  24. 20:55 Sandiaoling đến 20:54
  25. 21:00 Mudan đến 20:59
  26. 21:05 Shuangxi đến 21:04
  27. 21:10 Gongliao đến 21:09
  28. 21:14 Fulong đến 21:13
  29. 21:19 Shicheng đến 21:18
  30. 21:22 Dali đến 21:22
  31. 21:27 Daxi đến 21:27
  32. 21:32 Guishan đến 21:32
  33. 21:36 Wai'ao đến 21:36
  34. 21:41 Toucheng đến 21:40
  35. 21:44 Dingpu đến 21:43
  36. 21:49 Jiaoxi đến 21:48
  37. 21:53 Sicheng đến 21:53
  38. 22:10 Yilan đến 21:58
  39. 22:16 Erjie đến 22:16
  40. 22:19 Zhongli_Yilan đến 22:18
  41. 22:23 Luodong đến 22:21
  42. 22:28 Dongshan đến 22:27
  43. 22:32 Xinma đi qua (ước tính)
  44. 22:34 Su'aoxin đến 22:33
  45. 22:42 Yongle đến 22:41
  46. 22:48 Dong'ao đến 22:47
  47. 22:55 Nan'ao Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)