Taiwan Railway
Local Train4248Hướng Yilan
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 21:09Báo cáo chính thức 21:11 +2 Shulin - 21:14 Fuzhou
-
Theo lịch 21:18Báo cáo chính thức 21:19 +1 Banqiao -
Theo lịch 21:23Báo cáo chính thức 21:24 +1 Wanhua - 21:27 Taipei Surround Island
- 21:30 Taipei
- 21:37 Songshan
-
Theo lịch 21:40Báo cáo chính thức 21:41 +1 Nangang - 21:46 Xike
-
Theo lịch 21:49Báo cáo chính thức 21:50 +1 Xizhi - 21:51 Wudu
- 21:55 Baifu
-
Theo lịch 22:00Báo cáo chính thức 22:01 +1 Qidu - 22:04 Badu
- 22:07 Nuannuan
-
Theo lịch 22:11Báo cáo chính thức 22:12 +1 Sijiaoting -
Theo lịch 22:17Báo cáo chính thức 22:18 +1 Ruifang -
Theo lịch 22:22Báo cáo chính thức 22:23 +1 Houtong - 22:27 Sandiaoling
- 22:32 Mudan
-
Theo lịch 22:45Báo cáo chính thức 22:48 +3 Shuangxi -
Theo lịch 22:51Báo cáo chính thức 22:54 +3 Gongliao -
Theo lịch 22:55Báo cáo chính thức 22:58 +3 Fulong - 23:00 Shicheng
-
Theo lịch 23:03Báo cáo chính thức 23:06 +3 Dali - 23:08 Daxi
-
Theo lịch 23:13Báo cáo chính thức 23:16 +3 Guishan - 23:17 Wai'ao
-
Theo lịch 23:22Báo cáo chính thức 23:26 +4 Toucheng - 23:25 Dingpu
-
Theo lịch 23:30Báo cáo chính thức 23:34 +4 Jiaoxi -
Theo lịch 23:34Báo cáo chính thức 23:38 +4 Sicheng - 23:39 Yilan
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)