Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express427Hướng Shulin

EMU3000

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週五、日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 15:25 Taitung Khởi hành
  2. 15:32 Shanli đi qua (ước tính)
  3. 15:36 Luye đi qua (ước tính)
  4. 15:41 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  5. 15:43 Ruihe đi qua (ước tính)
  6. 15:54 Guanshan đến 15:50
  7. 16:03 Haiduan đi qua (ước tính)
  8. 16:14 Chishang đến 16:12
  9. 16:18 Fuli đi qua (ước tính)
  10. 16:21 Dongzhu đi qua (ước tính)
  11. 16:24 Dongli đi qua (ước tính)
  12. 16:31 Yuli đến 16:29
  13. 16:37 Sanmin đi qua (ước tính)
  14. 16:45 Ruisui đến 16:43
  15. 16:50 Fuyuan đi qua (ước tính)
  16. 16:52 Dafu đi qua (ước tính)
  17. 16:56 Guangfu đi qua (ước tính)
  18. 16:59 Wanrong đi qua (ước tính)
  19. 17:04 Fenglin đến 17:03
  20. 17:07 Nanping đi qua (ước tính)
  21. 17:08 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  22. 17:12 Fengtian đi qua (ước tính)
  23. 17:13 Shoufeng đi qua (ước tính)
  24. 17:15 Pinghe đi qua (ước tính)
  25. 17:16 Zhixue đi qua (ước tính)
  26. 17:22 Ji'an đi qua (ước tính)
  27. 17:28 Hualien đến 17:25
  28. 17:31 Beipu đi qua (ước tính)
  29. 17:35 Jingmei đi qua (ước tính)
  30. 17:39 Xincheng đi qua (ước tính)
  31. 17:42 Chongde đi qua (ước tính)
  32. 17:48 Heren đi qua (ước tính)
  33. 17:53 Heping đi qua (ước tính)
  34. 17:56 Hanben đi qua (ước tính)
  35. 18:04 Wuta đi qua (ước tính)
  36. 18:06 Nan'ao đi qua (ước tính)
  37. 18:11 Dong'ao đi qua (ước tính)
  38. 18:15 Yongle đi qua (ước tính)
  39. 18:18 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  40. 18:19 Xinma đi qua (ước tính)
  41. 18:21 Dongshan đi qua (ước tính)
  42. 18:27 Luodong đến 18:26
  43. 18:28 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  44. 18:29 Erjie đi qua (ước tính)
  45. 18:35 Yilan đến 18:33
  46. 18:38 Sicheng đi qua (ước tính)
  47. 18:42 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  48. 18:45 Dingpu đi qua (ước tính)
  49. 18:46 Toucheng đi qua (ước tính)
  50. 18:49 Wai'ao đi qua (ước tính)
  51. 18:52 Guishan đi qua (ước tính)
  52. 18:55 Daxi đi qua (ước tính)
  53. 18:58 Dali đi qua (ước tính)
  54. 19:00 Shicheng đi qua (ước tính)
  55. 19:04 Fulong đi qua (ước tính)
  56. 19:07 Gongliao đi qua (ước tính)
  57. 19:11 Shuangxi đi qua (ước tính)
  58. 19:13 Mudan đi qua (ước tính)
  59. 19:16 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  60. 19:18 Houtong đi qua (ước tính)
  61. 19:21 Ruifang đi qua (ước tính)
  62. 19:25 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  63. 19:26 Nuannuan đi qua (ước tính)
  64. 19:30 Badu đến 19:29
  65. 19:32 Qidu đi qua (ước tính)
  66. 19:35 Baifu đi qua (ước tính)
  67. 19:37 Wudu đi qua (ước tính)
  68. 19:38 Xizhi đi qua (ước tính)
  69. 19:39 Xike đi qua (ước tính)
  70. 19:43 Nangang đi qua (ước tính)
  71. 19:48 Songshan đến 19:47
  72. 19:58 Taipei đến 19:55
  73. 19:58 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  74. 20:01 Wanhua đi qua (ước tính)
  75. 20:06 Banqiao đến 20:05
  76. 20:09 Fuzhou đi qua (ước tính)
  77. 20:13 Shulin Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)