Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express442Hướng Taitung

EMU3000

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 16:44 Shulin Khởi hành
  2. 16:47 Fuzhou đi qua (ước tính)
  3. 16:54 Banqiao đến 16:51
  4. 16:59 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 17:02 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  6. 17:05 Taipei đến 17:03
  7. 17:12 Songshan đến 17:11
  8. 17:16 Nangang đến 17:15
  9. 17:20 Xike đi qua (ước tính)
  10. 17:21 Xizhi đi qua (ước tính)
  11. 17:22 Wudu đi qua (ước tính)
  12. 17:24 Baifu đi qua (ước tính)
  13. 17:29 Qidu đến 17:28
  14. 17:31 Badu đi qua (ước tính)
  15. 17:33 Nuannuan đi qua (ước tính)
  16. 17:34 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  17. 17:41 Ruifang đến 17:40
  18. 17:45 Houtong đi qua (ước tính)
  19. 17:47 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  20. 17:49 Mudan đi qua (ước tính)
  21. 17:51 Shuangxi đi qua (ước tính)
  22. 17:55 Gongliao đi qua (ước tính)
  23. 17:58 Fulong đi qua (ước tính)
  24. 18:02 Shicheng đi qua (ước tính)
  25. 18:03 Dali đi qua (ước tính)
  26. 18:07 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 18:10 Guishan đi qua (ước tính)
  28. 18:12 Wai'ao đi qua (ước tính)
  29. 18:17 Toucheng đến 18:16
  30. 18:19 Dingpu đi qua (ước tính)
  31. 18:24 Jiaoxi đến 18:23
  32. 18:27 Sicheng đi qua (ước tính)
  33. 18:33 Yilan đến 18:31
  34. 18:37 Erjie đi qua (ước tính)
  35. 18:37 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  36. 18:41 Luodong đến 18:39
  37. 18:44 Dongshan đi qua (ước tính)
  38. 18:47 Xinma đi qua (ước tính)
  39. 18:49 Su'aoxin đến 18:48
  40. 18:53 Yongle đi qua (ước tính)
  41. 18:57 Dong'ao đi qua (ước tính)
  42. 19:02 Nan'ao đi qua (ước tính)
  43. 19:04 Wuta đi qua (ước tính)
  44. 19:12 Hanben đi qua (ước tính)
  45. 19:15 Heping đi qua (ước tính)
  46. 19:20 Heren đi qua (ước tính)
  47. 19:26 Chongde đi qua (ước tính)
  48. 19:32 Xincheng đến 19:31
  49. 19:35 Jingmei đi qua (ước tính)
  50. 19:39 Beipu đi qua (ước tính)
  51. 19:46 Hualien đến 19:43
  52. 19:48 Ji'an đi qua (ước tính)
  53. 19:54 Zhixue đi qua (ước tính)
  54. 19:55 Pinghe đi qua (ước tính)
  55. 19:57 Shoufeng đi qua (ước tính)
  56. 19:58 Fengtian đi qua (ước tính)
  57. 20:02 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  58. 20:03 Nanping đi qua (ước tính)
  59. 20:08 Fenglin đến 20:07
  60. 20:11 Wanrong đi qua (ước tính)
  61. 20:14 Guangfu đi qua (ước tính)
  62. 20:18 Dafu đi qua (ước tính)
  63. 20:20 Fuyuan đi qua (ước tính)
  64. 20:28 Ruisui đến 20:26
  65. 20:33 Sanmin đi qua (ước tính)
  66. 20:43 Yuli đến 20:41
  67. 20:47 Dongli đi qua (ước tính)
  68. 20:50 Dongzhu đi qua (ước tính)
  69. 20:53 Fuli đi qua (ước tính)
  70. 21:00 Chishang đến 20:58
  71. 21:03 Haiduan đi qua (ước tính)
  72. 21:10 Guanshan đến 21:08
  73. 21:15 Ruihe đi qua (ước tính)
  74. 21:17 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  75. 21:27 Luye đến 21:22
  76. 21:32 Shanli đi qua (ước tính)
  77. 21:40 Taitung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)