Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Puyuma Express447Hướng Shulin

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。在松山跨日。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 20:00 Taitung Khởi hành
  2. 20:05 Shanli đi qua (ước tính)
  3. Theo lịch 20:11 Báo cáo chính thức 20:12 +1 Luye đến 20:10
  4. 20:15 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  5. 20:17 Ruihe đi qua (ước tính)
  6. 20:24 Guanshan đến 20:23
  7. 20:28 Haiduan đi qua (ước tính)
  8. 20:34 Chishang đến 20:32
  9. 20:39 Fuli đi qua (ước tính)
  10. 20:42 Dongzhu đi qua (ước tính)
  11. 20:46 Dongli đi qua (ước tính)
  12. 20:53 Yuli đến 20:51
  13. 20:59 Sanmin đi qua (ước tính)
  14. 21:07 Ruisui đến 21:05
  15. 21:12 Fuyuan đi qua (ước tính)
  16. 21:13 Dafu đi qua (ước tính)
  17. Theo lịch 21:20 Báo cáo chính thức 21:21 +1 Guangfu đến 21:18
  18. 21:23 Wanrong đi qua (ước tính)
  19. Theo lịch 21:29 Báo cáo chính thức 21:31 +2 Fenglin đến 21:27
  20. 21:32 Nanping đi qua (ước tính)
  21. 21:33 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  22. 21:37 Fengtian đi qua (ước tính)
  23. 21:38 Shoufeng đi qua (ước tính)
  24. 21:39 Pinghe đi qua (ước tính)
  25. 21:41 Zhixue đi qua (ước tính)
  26. 21:46 Ji'an đi qua (ước tính)
  27. 21:53 Hualien đến 21:49
  28. 21:56 Beipu đi qua (ước tính)
  29. 22:00 Jingmei đi qua (ước tính)
  30. 22:03 Xincheng đi qua (ước tính)
  31. 22:07 Chongde đi qua (ước tính)
  32. 22:13 Heren đi qua (ước tính)
  33. 22:18 Heping đi qua (ước tính)
  34. 22:20 Hanben đi qua (ước tính)
  35. 22:28 Wuta đi qua (ước tính)
  36. 22:30 Nan'ao đi qua (ước tính)
  37. 22:35 Dong'ao đi qua (ước tính)
  38. 22:39 Yongle đi qua (ước tính)
  39. 22:42 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  40. 22:42 Xinma đi qua (ước tính)
  41. 22:45 Dongshan đi qua (ước tính)
  42. 22:52 Luodong đến 22:49
  43. 22:53 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  44. 22:54 Erjie đi qua (ước tính)
  45. 23:00 Yilan đến 22:58
  46. 23:03 Sicheng đi qua (ước tính)
  47. 23:06 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  48. 23:09 Dingpu đi qua (ước tính)
  49. 23:10 Toucheng đi qua (ước tính)
  50. 23:13 Wai'ao đi qua (ước tính)
  51. 23:15 Guishan đi qua (ước tính)
  52. 23:18 Daxi đi qua (ước tính)
  53. 23:21 Dali đi qua (ước tính)
  54. 23:23 Shicheng đi qua (ước tính)
  55. 23:27 Fulong đi qua (ước tính)
  56. 23:29 Gongliao đi qua (ước tính)
  57. 23:33 Shuangxi đi qua (ước tính)
  58. 23:35 Mudan đi qua (ước tính)
  59. 23:37 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  60. 23:39 Houtong đi qua (ước tính)
  61. 23:42 Ruifang đi qua (ước tính)
  62. 23:46 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  63. 23:47 Nuannuan đi qua (ước tính)
  64. 23:48 Badu đi qua (ước tính)
  65. 23:53 Qidu đến 23:51
  66. 23:55 Baifu đi qua (ước tính)
  67. 23:57 Wudu đi qua (ước tính)
  68. 23:58 Xizhi đi qua (ước tính)
  69. 23:59 Xike đi qua (ước tính)
  70. 00:03hôm sau Nangang đi qua (ước tính)
  71. 00:08hôm sau Songshan đến 00:06
  72. 00:18hôm sau Taipei đến 00:15
  73. 00:18hôm sau Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  74. 00:20hôm sau Wanhua đi qua (ước tính)
  75. 00:26hôm sau Banqiao đến 00:24
  76. 00:28hôm sau Fuzhou đi qua (ước tính)
  77. 00:32hôm sau Shulin Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)