Taiwan Railway
Puyuma Express448Hướng Taitung
Ghi chú chính thức
每日行駛。在臺東跨日。本班次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。
Các ga
-
Theo lịch 19:45Báo cáo chính thức 19:49 +4 Shulin - 19:48 Fuzhou
-
Theo lịch 19:53Báo cáo chính thức 19:56 +3 Banqiao - 19:57 Wanhua
- 20:00 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 20:04Báo cáo chính thức 20:05 +1 Taipei -
Theo lịch 20:11Báo cáo chính thức 20:13 +2 Songshan -
Theo lịch 20:15Báo cáo chính thức 20:18 +3 Nangang - 20:19 Xike
- 20:20 Xizhi
- 20:20 Wudu
- 20:22 Baifu
- 20:24 Qidu
- 20:26 Badu
- 20:27 Nuannuan
- 20:28 Sijiaoting
- 20:32 Ruifang
- 20:35 Houtong
- 20:37 Sandiaoling
- 20:39 Mudan
- 20:41 Shuangxi
- 20:45 Gongliao
- 20:47 Fulong
- 20:51 Shicheng
- 20:53 Dali
- 20:56 Daxi
- 20:59 Guishan
- 21:02 Wai'ao
- 21:04 Toucheng
- 21:06 Dingpu
- 21:08 Jiaoxi
- 21:12 Sicheng
- 21:17 Yilan
- 21:20 Erjie
- 21:21 Zhongli_Yilan
- 21:25 Luodong
- 21:29 Dongshan
- 21:31 Xinma
- 21:32 Su'aoxin
- 21:35 Yongle
- 21:38 Dong'ao
- 21:43 Nan'ao
- 21:45 Wuta
- 21:53 Hanben
- 21:56 Heping
- 22:00 Heren
- 22:06 Chongde
- 22:10 Xincheng
- 22:13 Jingmei
- 22:17 Beipu
- 22:24 Hualien
-
Theo lịch 22:29Báo cáo chính thức 22:30 +1 Ji'an - 22:35 Zhixue
- 22:36 Pinghe
-
Theo lịch 22:40Báo cáo chính thức 22:41 +1 Shoufeng - 22:42 Fengtian
- 22:45 Linrong Shin Kong
- 22:46 Nanping
-
Theo lịch 22:50Báo cáo chính thức 22:52 +2 Fenglin - 22:53 Wanrong
-
Theo lịch 22:59Báo cáo chính thức 23:00 +1 Guangfu - 23:03 Dafu
- 23:05 Fuyuan
-
Theo lịch 23:12Báo cáo chính thức 23:14 +2 Ruisui - 23:17 Sanmin
-
Theo lịch 23:26Báo cáo chính thức 23:29 +3 Yuli - 23:30 Dongli
- 23:33 Dongzhu
-
Theo lịch 23:38Báo cáo chính thức 23:42 +4 Fuli -
Theo lịch 23:45Báo cáo chính thức 23:48 +3 Chishang - 23:48 Haiduan
-
Theo lịch 23:54Báo cáo chính thức 23:57 +3 Guanshan - 23:59 Ruihe
- 00:01hôm sau Ruiyuan
- 00:05hôm sau Luye
- 00:08hôm sau Shanli
- 00:15hôm sau Taitung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)