Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express6616Hướng Yilan

Chuyến đặc biệt

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

民國115年11月1、8、15、22、29日,民國115年12月6、13、20、27日行駛。

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 19:20 Taipei Khởi hành
  2. 19:27 Songshan đến 19:26
  3. 19:31 Nangang đến 19:30
  4. 19:35 Xike đi qua (ước tính)
  5. 19:43 Xizhi đến 19:37
  6. 19:45 Wudu đi qua (ước tính)
  7. 19:47 Baifu đi qua (ước tính)
  8. 19:49 Qidu đi qua (ước tính)
  9. 19:53 Badu đến 19:52
  10. 19:55 Nuannuan đi qua (ước tính)
  11. 19:56 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  12. 20:02 Ruifang đến 20:01
  13. 20:06 Houtong đi qua (ước tính)
  14. 20:08 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  15. 20:11 Mudan đi qua (ước tính)
  16. 20:17 Shuangxi đến 20:15
  17. 20:20 Gongliao đi qua (ước tính)
  18. 20:25 Fulong đến 20:24
  19. 20:29 Shicheng đi qua (ước tính)
  20. 20:30 Dali đi qua (ước tính)
  21. 20:33 Daxi đi qua (ước tính)
  22. 20:36 Guishan đi qua (ước tính)
  23. 20:38 Wai'ao đi qua (ước tính)
  24. 20:41 Toucheng đi qua (ước tính)
  25. 20:42 Dingpu đi qua (ước tính)
  26. 20:44 Jiaoxi đi qua (ước tính)
  27. 20:47 Sicheng đi qua (ước tính)
  28. 20:51 Yilan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)