Đường sắt Đài LoanLocal Train
Tàu 4744
Các ga dừng
| Các ga dừng | Giờ đến | Giờ đi | Sân ga |
|---|---|---|---|
| Badu | — | ||
| Nuannuan | |||
| Sijiaoting | |||
| Ruifang | |||
| Houtong | |||
| Sandiaoling | |||
| Dahua | |||
| Shifen | — |
| Các ga dừng | Giờ đến | Giờ đi | Sân ga |
|---|---|---|---|
| Badu | — | ||
| Nuannuan | |||
| Sijiaoting | |||
| Ruifang | |||
| Houtong | |||
| Sandiaoling | |||
| Dahua | |||
| Shifen | — |