Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayMã ga 3300Hạng ga của Đường sắt Đài Loan: Ga hạng đặc biệt

Taichung

Giờ địa phương20:26giờ Đài Loan (UTC+8)

400005臺中市中區綠川里臺灣大道一段 1 號

Chuyến khởi hànhDEPARTURES

Giờ Đài Loan

Khởi hànhĐiTàuSân gaTrạng thái
20:37 TongxiaoTuyến Thành Truy Tàu 2628Local Train — Đúng giờ
Theo lịch 20:3020:40Ước tính ChiayiTuyến núi Tàu 2243Local Train — Trễ 10 phút
20:41 BeihuTuyến núi Tàu 2264Local Train — Đúng giờ
20:52 MiaoliTuyến núi Tàu 2270Local Train — Đúng giờ
Theo lịch 20:5720:58Ước tính TainanTuyến núi Tàu 3297Local Train — Trễ 1 phút
Theo lịch 20:5821:00Ước tính NangangTuyến núi Tàu 154Tze-Chiang 3000 ExpressEMU3000 — Trễ 2 phút
Theo lịch 20:5521:02Ước tính YuanlinTuyến núi Tàu 477Tze-Chiang 3000 ExpressEMU3000 — Trễ 7 phút
Theo lịch 21:0521:07Ước tính QiduTuyến núi Tàu 150Tze-Chiang ExpressTàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp — Trễ 2 phút
21:09 FengyuanTuyến núi Tàu 2072Fast Local Train — Đúng giờ
21:20 HouliTuyến núi Tàu 3238Local Train — Đúng giờ
Theo lịch 21:1821:21Ước tính ChaozhouTuyến núi Tàu 149Tze-Chiang ExpressTàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp — Trễ 3 phút
Theo lịch 21:2321:29Ước tính ChiayiTuyến núi Tàu 2253Local Train — Trễ 6 phút

Đang lấy thông tin sân ga và độ trễ của ga này.

Thời gian trễ là mức trễ chính thức hiện tại của tàu (lúc 20:26), không phải dự báo cho ga này; giờ dự kiến là giờ theo lịch cộng với mức trễ đó.

Toàn bộ lịch chạy

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu ga được nhập: 18:13 04/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)