Taiwan Railway
Fast Local Train1036Hướng Ruifang
Ghi chú chính thức
逢週六、日及例假日停駛。
Các ga
- 18:16 Puxin
- 18:19 Pingzhen
- 18:24 Zhongli_Taoyuan
- 18:28 Neili
- 18:35 Taoyuan
- 18:38 Fengming
- 18:44 Yingge
- 18:48 Shanjia
- 18:50 South Shulin
-
Theo lịch 18:59Báo cáo chính thức 19:00 +1 Shulin - 19:02 Fuzhou
- 19:08 Banqiao
- 19:12 Wanhua
- 19:15 Taipei Surround Island
- 19:20 Taipei
- 19:27 Songshan
- 19:31 Nangang
- 19:37 Xike
-
Theo lịch 19:40Báo cáo chính thức 19:42 +2 Xizhi - 19:42 Wudu
- 19:45 Baifu
- 19:51 Qidu
- 19:53 Badu
- 19:55 Nuannuan
- 19:59 Sijiaoting
- 20:05 Ruifang
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)