Taiwan Railway
Local Train1120Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
逢週六、日及例假日停駛。
Các ga
- 05:38 Beihu
- 05:41 Xinfu
- 05:43 Fugang
- 05:50 Yangmei
- 05:54 Puxin
- 05:59 Pingzhen
- 06:03 Zhongli_Taoyuan
- 06:07 Neili
-
Theo lịch 06:15Báo cáo chính thức 06:16 +1 Taoyuan - 06:20 Fengming
-
Theo lịch 06:26Báo cáo chính thức 06:27 +1 Yingge -
Theo lịch 06:30Báo cáo chính thức 06:32 +2 Shanjia - 06:33 South Shulin
-
Theo lịch 06:37Báo cáo chính thức 06:39 +2 Shulin - 06:41 Fuzhou
-
Theo lịch 06:45Báo cáo chính thức 06:47 +2 Banqiao -
Theo lịch 06:50Báo cáo chính thức 06:52 +2 Wanhua - 06:54 Taipei Surround Island
- 06:59 Taipei
- 07:06 Songshan
- 07:09 Nangang
- 07:15 Xike
- 07:20 Xizhi
- 07:22 Wudu
- 07:26 Baifu
- 07:32 Qidu
- 07:36 Badu
- 07:39 Sankeng
- 07:44 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)