Taiwan Railway
Local Train1121Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 06:17Báo cáo chính thức 06:18 +1 Keelung - 06:21 Sankeng
- 06:26 Badu
-
Theo lịch 06:31Báo cáo chính thức 06:32 +1 Qidu - 06:35 Baifu
- 06:39 Wudu
-
Theo lịch 06:42Báo cáo chính thức 06:43 +1 Xizhi - 06:45 Xike
- 06:50 Nangang
- 06:55 Songshan
-
Theo lịch 07:03Báo cáo chính thức 07:04 +1 Taipei - 07:03 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 07:07Báo cáo chính thức 07:08 +1 Wanhua -
Theo lịch 07:13Báo cáo chính thức 07:14 +1 Banqiao - 07:16 Fuzhou
-
Theo lịch 07:20Báo cáo chính thức 07:21 +1 Shulin - 07:23 South Shulin
-
Theo lịch 07:31Báo cáo chính thức 07:32 +1 Shanjia - 07:37 Yingge
- 07:43 Fengming
- 07:48 Taoyuan
-
Theo lịch 07:54Báo cáo chính thức 07:55 +1 Neili -
Theo lịch 08:00Báo cáo chính thức 08:01 +1 Zhongli_Taoyuan - 08:03 Pingzhen
-
Theo lịch 08:08Báo cáo chính thức 08:09 +1 Puxin -
Theo lịch 08:12Báo cáo chính thức 08:13 +1 Yangmei -
Theo lịch 08:24Báo cáo chính thức 08:26 +2 Fugang - 08:28 Xinfu
-
Theo lịch 08:31Báo cáo chính thức 08:32 +1 Beihu -
Theo lịch 08:34Báo cáo chính thức 08:35 +1 Hukou -
Theo lịch 08:39Báo cáo chính thức 08:40 +1 Xinfeng -
Theo lịch 08:45Báo cáo chính thức 08:46 +1 Zhubei -
Theo lịch 08:49Báo cáo chính thức 08:50 +1 North Hsinchu - 08:53 Hsinchu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)