Taiwan Railway
Local Train1127Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 06:55 Qidu
- 06:59 Baifu
- 07:03 Wudu
-
Theo lịch 07:06Báo cáo chính thức 07:07 +1 Xizhi - 07:09 Xike
- 07:14 Nangang
- 07:19 Songshan
- 07:29 Taipei
- 07:29 Taipei Surround Island
- 07:33 Wanhua
- 07:39 Banqiao
- 07:42 Fuzhou
- 07:46 Shulin
- 07:49 South Shulin
-
Theo lịch 07:52Báo cáo chính thức 07:53 +1 Shanjia -
Theo lịch 07:57Báo cáo chính thức 07:58 +1 Yingge - 08:03 Fengming
-
Theo lịch 08:08Báo cáo chính thức 08:09 +1 Taoyuan -
Theo lịch 08:14Báo cáo chính thức 08:16 +2 Neili -
Theo lịch 08:20Báo cáo chính thức 08:22 +2 Zhongli_Taoyuan - 08:23 Pingzhen
-
Theo lịch 08:27Báo cáo chính thức 08:29 +2 Puxin -
Theo lịch 08:32Báo cáo chính thức 08:34 +2 Yangmei -
Theo lịch 08:38Báo cáo chính thức 08:39 +1 Fugang - 08:41 Xinfu
- 08:49 Beihu
- 08:53 Hukou
- 08:59 Xinfeng
- 09:05 Zhubei
-
Theo lịch 09:09Báo cáo chính thức 09:10 +1 North Hsinchu - 09:14 Hsinchu
- 09:19 Sanxingqiao
- 09:23 Xiangshan
- 09:28 Qiding
- 09:34 Zhunan
- 09:39 Zaoqiao
- 09:44 Fengfu
- 09:49 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)