Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train1128Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 05:15 Báo cáo chính thức 05:16 +1 Miaoli Khởi hành
  2. 05:20 Fengfu đến 05:19
  3. 05:25 Zaoqiao đến 05:24
  4. Theo lịch 05:31 Báo cáo chính thức 05:54 +23 Zhunan đến 05:30
  5. 05:35 Qiding đến 05:35
  6. Theo lịch 05:46 Báo cáo chính thức 06:05 +19 Xiangshan đến 05:41
  7. 05:50 Sanxingqiao đến 05:50
  8. Theo lịch 05:57 Báo cáo chính thức 06:14 +17 Hsinchu đến 05:55
  9. Theo lịch 06:00 Báo cáo chính thức 06:16 +16 North Hsinchu đến 05:59
  10. Theo lịch 06:05 Báo cáo chính thức 06:21 +16 Zhubei đến 06:04
  11. Theo lịch 06:10 Báo cáo chính thức 06:25 +15 Xinfeng đến 06:09
  12. Theo lịch 06:16 Báo cáo chính thức 06:31 +15 Hukou đến 06:15
  13. Theo lịch 06:19 Báo cáo chính thức 06:33 +14 Beihu đến 06:19
  14. 06:23 Xinfu đến 06:22
  15. Theo lịch 06:25 Báo cáo chính thức 06:38 +13 Fugang đến 06:25
  16. Theo lịch 06:32 Báo cáo chính thức 06:44 +12 Yangmei đến 06:31
  17. Theo lịch 06:36 Báo cáo chính thức 06:48 +12 Puxin đến 06:35
  18. 06:41 Pingzhen đến 06:40
  19. Theo lịch 06:45 Báo cáo chính thức 06:59 +14 Zhongli_Taoyuan đến 06:44
  20. Theo lịch 06:49 Báo cáo chính thức 07:04 +15 Neili đến 06:48
  21. Theo lịch 06:57 Báo cáo chính thức 07:12 +15 Taoyuan đến 06:55
  22. 07:02 Fengming đến 07:01
  23. Theo lịch 07:08 Báo cáo chính thức 07:23 +15 Yingge đến 07:07
  24. Theo lịch 07:13 Báo cáo chính thức 07:27 +14 Shanjia đến 07:12
  25. 07:16 South Shulin đến 07:15
  26. Theo lịch 07:21 Báo cáo chính thức 07:39 +18 Shulin đến 07:19
  27. 07:25 Fuzhou đến 07:24
  28. Theo lịch 07:29 Báo cáo chính thức 07:49 +20 Banqiao đến 07:28
  29. Theo lịch 07:34 Báo cáo chính thức 07:54 +20 Wanhua đến 07:33
  30. 07:38 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  31. Theo lịch 07:41 Báo cáo chính thức 08:01 +20 Taipei đến 07:39
  32. Theo lịch 07:48 Báo cáo chính thức 08:09 +21 Songshan đến 07:47
  33. Theo lịch 07:52 Báo cáo chính thức 08:14 +22 Nangang đến 07:51
  34. 07:58 Xike đến 07:57
  35. Theo lịch 08:01 Báo cáo chính thức 08:23 +22 Xizhi đến 08:00
  36. 08:03 Wudu đến 08:03
  37. 08:07 Baifu đến 08:07
  38. Theo lịch 08:13 Báo cáo chính thức 08:33 +20 Qidu đến 08:12
  39. 08:19 Badu đến 08:16
  40. 08:22 Sankeng đến 08:22
  41. 08:27 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)