Taiwan Railway
Local Train1129Hướng Beihu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 06:47 Keelung
- 06:51 Sankeng
- 06:55 Badu
- 07:01 Qidu
- 07:05 Baifu
- 07:09 Wudu
-
Theo lịch 07:12Báo cáo chính thức 07:14 +2 Xizhi - 07:15 Xike
-
Theo lịch 07:20Báo cáo chính thức 07:21 +1 Nangang - 07:25 Songshan
- 07:35 Taipei
- 07:35 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 07:39Báo cáo chính thức 07:40 +1 Wanhua - 07:45 Banqiao
- 07:48 Fuzhou
- 07:53 Shulin
- 07:56 South Shulin
- 07:59 Shanjia
- 08:04 Yingge
- 08:10 Fengming
- 08:15 Taoyuan
- 08:21 Neili
- 08:27 Zhongli_Taoyuan
- 08:30 Pingzhen
-
Theo lịch 08:40Báo cáo chính thức 08:41 +1 Puxin - 08:46 Yangmei
- 08:52 Fugang
- 08:55 Xinfu
- 08:58 Beihu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)