Taiwan Railway
Local Train1132Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 06:18 Hsinchu
-
Theo lịch 06:21Báo cáo chính thức 06:23 +2 North Hsinchu -
Theo lịch 06:25Báo cáo chính thức 06:26 +1 Zhubei -
Theo lịch 06:30Báo cáo chính thức 06:31 +1 Xinfeng - 06:36 Hukou
-
Theo lịch 06:39Báo cáo chính thức 06:40 +1 Beihu - 06:42 Xinfu
- 06:45 Fugang
- 06:51 Yangmei
- 06:55 Puxin
- 07:00 Pingzhen
- 07:04 Zhongli_Taoyuan
- 07:08 Neili
- 07:16 Taoyuan
- 07:21 Fengming
- 07:27 Yingge
- 07:32 Shanjia
- 07:35 South Shulin
- 07:39 Shulin
- 07:43 Fuzhou
- 07:48 Banqiao
- 07:53 Wanhua
- 07:57 Taipei Surround Island
- 08:00 Taipei
- 08:07 Songshan
- 08:11 Nangang
- 08:17 Xike
- 08:24 Xizhi
- 08:26 Wudu
- 08:30 Baifu
- 08:37 Qidu
- 08:41 Badu
- 08:44 Sankeng
- 08:49 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)