Taiwan Railway
Local Train1141Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
逢週六、日及例假日停駛。
Các ga
- 08:19 Keelung
- 08:23 Sankeng
- 08:27 Badu
- 08:32 Qidu
- 08:36 Baifu
- 08:40 Wudu
-
Theo lịch 08:43Báo cáo chính thức 08:44 +1 Xizhi - 08:46 Xike
-
Theo lịch 08:51Báo cáo chính thức 08:52 +1 Nangang - 08:56 Songshan
- 09:05 Taipei
- 09:05 Taipei Surround Island
- 09:09 Wanhua
-
Theo lịch 09:15Báo cáo chính thức 09:17 +2 Banqiao - 09:18 Fuzhou
-
Theo lịch 09:22Báo cáo chính thức 09:23 +1 Shulin - 09:25 South Shulin
-
Theo lịch 09:28Báo cáo chính thức 09:29 +1 Shanjia -
Theo lịch 09:33Báo cáo chính thức 09:35 +2 Yingge - 09:39 Fengming
-
Theo lịch 09:44Báo cáo chính thức 09:46 +2 Taoyuan -
Theo lịch 09:50Báo cáo chính thức 09:52 +2 Neili -
Theo lịch 09:56Báo cáo chính thức 09:58 +2 Zhongli_Taoyuan - 09:59 Pingzhen
- 10:11 Puxin
-
Theo lịch 10:16Báo cáo chính thức 10:17 +1 Yangmei -
Theo lịch 10:28Báo cáo chính thức 10:30 +2 Fugang - 10:32 Xinfu
-
Theo lịch 10:34Báo cáo chính thức 10:36 +2 Beihu -
Theo lịch 10:37Báo cáo chính thức 10:39 +2 Hukou Đã rời ga Hukou
-
Theo lịch 10:4310:45 +2 Ước tính Xinfeng -
Theo lịch 10:5410:56 +2 Ước tính Zhubei -
Theo lịch 10:5911:01 +2 Ước tính North Hsinchu -
Theo lịch 11:0311:05 +2 Ước tính Hsinchu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)