Taiwan Railway
Local Train1142Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 07:45 Hsinchu
- 07:49 North Hsinchu
- 07:54 Zhubei
- 07:59 Xinfeng
- 08:05 Hukou
- 08:08 Beihu
- 08:11 Xinfu
- 08:14 Fugang
- 08:21 Yangmei
- 08:25 Puxin
- 08:30 Pingzhen
- 08:34 Zhongli_Taoyuan
- 08:38 Neili
- 08:46 Taoyuan
- 08:51 Fengming
- 08:57 Yingge
-
Theo lịch 09:01Báo cáo chính thức 09:02 +1 Shanjia - 09:04 South Shulin
-
Theo lịch 09:14Báo cáo chính thức 09:15 +1 Shulin - 09:19 Fuzhou
-
Theo lịch 09:24Báo cáo chính thức 09:26 +2 Banqiao -
Theo lịch 09:29Báo cáo chính thức 09:30 +1 Wanhua - 09:33 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 09:36Báo cáo chính thức 09:37 +1 Taipei - 09:43 Songshan
- 09:47 Nangang
- 09:53 Xike
- 10:01 Xizhi
- 10:03 Wudu
- 10:07 Baifu
- 10:14 Qidu
Đã rời ga Qidu
- 10:18 Badu
- 10:21 Sankeng
- 10:26 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)