Taiwan Railway
Local Train1147Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 08:41 Keelung
- 08:45 Sankeng
- 08:49 Badu
- 08:55 Qidu
- 08:59 Baifu
- 09:03 Wudu
- 09:06 Xizhi
- 09:09 Xike
- 09:14 Nangang
- 09:19 Songshan
- 09:28 Taipei
- 09:28 Taipei Surround Island
- 09:32 Wanhua
- 09:38 Banqiao
- 09:41 Fuzhou
- 09:45 Shulin
- 09:48 South Shulin
- 09:56 Shanjia
- 10:02 Yingge
- 10:08 Fengming
- 10:13 Taoyuan
- 10:19 Neili
- 10:25 Zhongli_Taoyuan
- 10:28 Pingzhen
-
Theo lịch 10:38Báo cáo chính thức 10:40 +2 Puxin - 10:43 Yangmei
- 10:49 Fugang
- 10:52 Xinfu
- 10:55 Beihu
- 10:58 Hukou
- 11:04 Xinfeng
- 11:10 Zhubei
- 11:14 North Hsinchu
- 11:19 Hsinchu
- 11:24 Sanxingqiao
-
Theo lịch 11:33Báo cáo chính thức 11:34 +1 Xiangshan - 11:39 Qiding
-
Theo lịch 11:45Báo cáo chính thức 11:46 +1 Zhunan - 11:50 Zaoqiao
- 11:55 Fengfu
- 12:00 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)