Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train1147Hướng Miaoli

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 08:41 Keelung Khởi hành
  2. 08:45 Sankeng đến 08:45
  3. 08:49 Badu đến 08:48
  4. 08:55 Qidu đến 08:53
  5. 08:59 Baifu đến 08:58
  6. 09:03 Wudu đến 09:02
  7. 09:06 Xizhi đến 09:05
  8. 09:09 Xike đến 09:08
  9. 09:14 Nangang đến 09:13
  10. 09:19 Songshan đến 09:18
  11. 09:28 Taipei đến 09:26
  12. 09:28 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 09:32 Wanhua đến 09:32
  14. 09:38 Banqiao đến 09:37
  15. 09:41 Fuzhou đến 09:41
  16. Theo lịch 09:45 Báo cáo chính thức 09:46 +1 Shulin đến 09:44
  17. 09:48 South Shulin đến 09:48
  18. Theo lịch 09:56 Báo cáo chính thức 09:57 +1 Shanjia đến 09:52
  19. Theo lịch 10:02 Báo cáo chính thức 10:03 +1 Yingge đến 10:01
  20. 10:08 Fengming đến 10:07
  21. Theo lịch 10:13 Báo cáo chính thức 10:15 +2 Taoyuan đến 10:12
  22. Theo lịch 10:19 Báo cáo chính thức 10:22 +3 Neili đến 10:18
  23. Theo lịch 10:25 Báo cáo chính thức 10:28 +3 Zhongli_Taoyuan đến 10:23
  24. 10:28 Pingzhen đến 10:27
  25. Theo lịch 10:38 Báo cáo chính thức 10:42 +4 Puxin đến 10:33
  26. Đã rời ga Puxin

  27. Theo lịch 10:43 10:47 +4 Ước tính Yangmei đến 10:42
  28. Theo lịch 10:49 10:53 +4 Ước tính Fugang đến 10:49
  29. Theo lịch 10:52 10:56 +4 Ước tính Xinfu đến 10:51
  30. Theo lịch 10:55 10:59 +4 Ước tính Beihu đến 10:54
  31. Theo lịch 10:58 11:02 +4 Ước tính Hukou đến 10:57
  32. Theo lịch 11:04 11:08 +4 Ước tính Xinfeng đến 11:03
  33. Theo lịch 11:10 11:14 +4 Ước tính Zhubei đến 11:09
  34. Theo lịch 11:14 11:18 +4 Ước tính North Hsinchu đến 11:14
  35. Theo lịch 11:19 11:23 +4 Ước tính Hsinchu đến 11:17
  36. Theo lịch 11:24 11:28 +4 Ước tính Sanxingqiao đến 11:24
  37. Theo lịch 11:33 11:37 +4 Ước tính Xiangshan đến 11:28
  38. Theo lịch 11:39 11:43 +4 Ước tính Qiding đến 11:39
  39. Theo lịch 11:45 11:49 +4 Ước tính Zhunan đến 11:44
  40. Theo lịch 11:50 11:54 +4 Ước tính Zaoqiao đến 11:49
  41. Theo lịch 11:55 11:59 +4 Ước tính Fengfu đến 11:54
  42. Theo lịch 12:00 12:04 +4 Ước tính Miaoli Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)