Taiwan Railway
Local Train1148Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 07:24Báo cáo chính thức 07:25 +1 Miaoli - 07:29 Fengfu
- 07:34 Zaoqiao
-
Theo lịch 07:40Báo cáo chính thức 07:41 +1 Zhunan - 07:44 Qiding
-
Theo lịch 07:50Báo cáo chính thức 07:52 +2 Xiangshan - 07:53 Sanxingqiao
-
Theo lịch 08:00Báo cáo chính thức 08:02 +2 Hsinchu -
Theo lịch 08:03Báo cáo chính thức 08:04 +1 North Hsinchu -
Theo lịch 08:08Báo cáo chính thức 08:09 +1 Zhubei -
Theo lịch 08:13Báo cáo chính thức 08:14 +1 Xinfeng -
Theo lịch 08:19Báo cáo chính thức 08:20 +1 Hukou -
Theo lịch 08:22Báo cáo chính thức 08:23 +1 Beihu - 08:25 Xinfu
-
Theo lịch 08:27Báo cáo chính thức 08:28 +1 Fugang -
Theo lịch 08:39Báo cáo chính thức 08:41 +2 Yangmei -
Theo lịch 08:44Báo cáo chính thức 08:45 +1 Puxin - 08:49 Pingzhen
-
Theo lịch 08:53Báo cáo chính thức 08:54 +1 Zhongli_Taoyuan -
Theo lịch 08:57Báo cáo chính thức 08:58 +1 Neili -
Theo lịch 09:05Báo cáo chính thức 09:06 +1 Taoyuan - 09:10 Fengming
- 09:16 Yingge
-
Theo lịch 09:26Báo cáo chính thức 09:27 +1 Shanjia - 09:29 South Shulin
-
Theo lịch 09:33Báo cáo chính thức 09:34 +1 Shulin - 09:37 Fuzhou
- 09:42 Banqiao
- 09:47 Wanhua
- 09:51 Taipei Surround Island
- 09:55 Taipei
- 10:02 Songshan
- 10:05 Nangang
- 10:11 Xike
- 10:17 Xizhi
- 10:19 Wudu
- 10:23 Baifu
- 10:32 Qidu
- 10:36 Badu
- 10:39 Sankeng
- 10:44 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)