Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayHủy một phần

Local Train1151Hướng Hsinchu

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 09:19 Keelung Khởi hành
  2. 09:23 Sankeng đến 09:23
  3. 09:27 Badu đến 09:26
  4. 09:33 Qidu đến 09:31
  5. 09:37 BaifuHủy tại ga này đến 09:36
  6. 09:41 WuduHủy tại ga này đến 09:40
  7. 09:44 XizhiHủy tại ga này đến 09:43
  8. 09:46 XikeHủy tại ga này đến 09:46
  9. 09:51 NangangHủy tại ga này đến 09:51
  10. 09:56 SongshanHủy tại ga này đến 09:55
  11. 10:04 TaipeiHủy tại ga này đến 10:03
  12. 10:08 WanhuaHủy tại ga này đến 10:08
  13. 10:14 BanqiaoHủy tại ga này đến 10:13
  14. 10:17 FuzhouHủy tại ga này đến 10:17
  15. 10:21 ShulinHủy tại ga này đến 10:20
  16. 10:24 South ShulinHủy tại ga này đến 10:24
  17. 10:27 ShanjiaHủy tại ga này đến 10:27
  18. 10:32 YinggeHủy tại ga này đến 10:31
  19. 10:38 FengmingHủy tại ga này đến 10:37
  20. 10:52 TaoyuanHủy tại ga này đến 10:43
  21. 10:59 NeiliHủy tại ga này đến 10:58
  22. 11:04 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này đến 11:03
  23. 11:07 PingzhenHủy tại ga này đến 11:06
  24. 11:12 PuxinHủy tại ga này đến 11:11
  25. 11:16 YangmeiHủy tại ga này đến 11:15
  26. 11:22 FugangHủy tại ga này đến 11:22
  27. 11:25 XinfuHủy tại ga này đến 11:24
  28. 11:28 BeihuHủy tại ga này đến 11:27
  29. 11:31 HukouHủy tại ga này đến 11:30
  30. 11:37 XinfengHủy tại ga này đến 11:36
  31. 11:48 ZhubeiHủy tại ga này đến 11:42
  32. 11:53 North HsinchuHủy tại ga này đến 11:53
  33. 11:57 HsinchuHủy tại ga này Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)