Taiwan RailwayHủy một phần
Local Train1151Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 09:19 Keelung
- 09:23 Sankeng
- 09:27 Badu
- 09:33 Qidu
- 09:37 BaifuHủy tại ga này
- 09:41 WuduHủy tại ga này
- 09:44 XizhiHủy tại ga này
- 09:46 XikeHủy tại ga này
- 09:51 NangangHủy tại ga này
- 09:56 SongshanHủy tại ga này
- 10:04 TaipeiHủy tại ga này
- 10:08 WanhuaHủy tại ga này
- 10:14 BanqiaoHủy tại ga này
- 10:17 FuzhouHủy tại ga này
- 10:21 ShulinHủy tại ga này
- 10:24 South ShulinHủy tại ga này
- 10:27 ShanjiaHủy tại ga này
- 10:32 YinggeHủy tại ga này
- 10:38 FengmingHủy tại ga này
- 10:52 TaoyuanHủy tại ga này
- 10:59 NeiliHủy tại ga này
- 11:04 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này
- 11:07 PingzhenHủy tại ga này
- 11:12 PuxinHủy tại ga này
- 11:16 YangmeiHủy tại ga này
- 11:22 FugangHủy tại ga này
- 11:25 XinfuHủy tại ga này
- 11:28 BeihuHủy tại ga này
- 11:31 HukouHủy tại ga này
- 11:37 XinfengHủy tại ga này
- 11:48 ZhubeiHủy tại ga này
- 11:53 North HsinchuHủy tại ga này
- 11:57 HsinchuHủy tại ga này
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)