Taiwan Railway
Local Train1154Hướng Ruifang
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 08:39 Beihu
- 08:42 Xinfu
-
Theo lịch 08:44Báo cáo chính thức 08:45 +1 Fugang -
Theo lịch 08:51Báo cáo chính thức 08:52 +1 Yangmei - 09:05 Puxin
- 09:11 Pingzhen
- 09:16 Zhongli_Taoyuan
-
Theo lịch 09:20Báo cáo chính thức 09:21 +1 Neili -
Theo lịch 09:28Báo cáo chính thức 09:29 +1 Taoyuan - 09:33 Fengming
-
Theo lịch 09:39Báo cáo chính thức 09:40 +1 Yingge -
Theo lịch 09:43Báo cáo chính thức 09:44 +1 Shanjia - 09:46 South Shulin
-
Theo lịch 09:50Báo cáo chính thức 09:51 +1 Shulin - 09:54 Fuzhou
-
Theo lịch 09:58Báo cáo chính thức 09:59 +1 Banqiao -
Theo lịch 10:03Báo cáo chính thức 10:05 +2 Wanhua - 10:07 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 10:10Báo cáo chính thức 10:11 +1 Taipei -
Theo lịch 10:17Báo cáo chính thức 10:18 +1 Songshan -
Theo lịch 10:20Báo cáo chính thức 10:22 +2 Nangang - 10:26 Xike
-
Theo lịch 10:29Báo cáo chính thức 10:31 +2 Xizhi Đã rời ga Xizhi
-
Theo lịch 10:3110:33 +2 Ước tính Wudu -
Theo lịch 10:3510:37 +2 Ước tính Baifu -
Theo lịch 10:4110:43 +2 Ước tính Qidu -
Theo lịch 10:4510:47 +2 Ước tính Badu -
Theo lịch 10:4810:50 +2 Ước tính Nuannuan -
Theo lịch 10:5210:54 +2 Ước tính Sijiaoting -
Theo lịch 10:5811:00 +2 Ước tính Ruifang
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)