Taiwan Railway
Local Train1157Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 09:37 Keelung
- 09:41 Sankeng
- 09:45 Badu
- 09:50 Qidu
- 09:54 Baifu
- 09:58 Wudu
- 10:01 Xizhi
- 10:03 Xike
- 10:08 Nangang
- 10:13 Songshan
- 10:23 Taipei
- 10:23 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 10:27Báo cáo chính thức 10:28 +1 Wanhua -
Theo lịch 10:33Báo cáo chính thức 10:34 +1 Banqiao - 10:36 Fuzhou
- 10:40 Shulin
- 10:43 South Shulin
- 10:46 Shanjia
- 10:51 Yingge
- 10:57 Fengming
- 11:03 Taoyuan
- 11:09 Neili
- 11:15 Zhongli_Taoyuan
- 11:18 Pingzhen
- 11:23 Puxin
- 11:32 Yangmei
- 11:39 Fugang
- 11:42 Xinfu
- 11:45 Beihu
-
Theo lịch 11:53Báo cáo chính thức 11:58 +5 Hukou -
Theo lịch 12:00Báo cáo chính thức 12:04 +4 Xinfeng -
Theo lịch 12:06Báo cáo chính thức 12:10 +4 Zhubei -
Theo lịch 12:10Báo cáo chính thức 12:14 +4 North Hsinchu -
Theo lịch 12:15Báo cáo chính thức 12:17 +2 Hsinchu - 12:20 Sanxingqiao
-
Theo lịch 12:24Báo cáo chính thức 12:25 +1 Xiangshan - 12:29 Qiding
- 12:41 Zhunan
- 12:47 Zaoqiao
- 12:52 Fengfu
- 12:57 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)