Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayHủy chuyến

Local Train1157Hướng Miaoli

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 09:37 KeelungHủy tại ga này Khởi hành
  2. 09:41 SankengHủy tại ga này đến 09:41
  3. 09:45 BaduHủy tại ga này đến 09:44
  4. 09:50 QiduHủy tại ga này đến 09:49
  5. 09:54 BaifuHủy tại ga này đến 09:53
  6. 09:58 WuduHủy tại ga này đến 09:57
  7. 10:01 XizhiHủy tại ga này đến 10:00
  8. 10:03 XikeHủy tại ga này đến 10:03
  9. 10:08 NangangHủy tại ga này đến 10:08
  10. 10:13 SongshanHủy tại ga này đến 10:12
  11. 10:23 TaipeiHủy tại ga này đến 10:20
  12. 10:27 WanhuaHủy tại ga này đến 10:27
  13. 10:33 BanqiaoHủy tại ga này đến 10:32
  14. 10:36 FuzhouHủy tại ga này đến 10:36
  15. 10:40 ShulinHủy tại ga này đến 10:39
  16. 10:43 South ShulinHủy tại ga này đến 10:43
  17. 10:46 ShanjiaHủy tại ga này đến 10:46
  18. 10:51 YinggeHủy tại ga này đến 10:50
  19. 10:57 FengmingHủy tại ga này đến 10:56
  20. 11:03 TaoyuanHủy tại ga này đến 11:01
  21. 11:09 NeiliHủy tại ga này đến 11:08
  22. 11:15 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này đến 11:13
  23. 11:18 PingzhenHủy tại ga này đến 11:17
  24. 11:23 PuxinHủy tại ga này đến 11:22
  25. 11:32 YangmeiHủy tại ga này đến 11:27
  26. 11:39 FugangHủy tại ga này đến 11:39
  27. 11:42 XinfuHủy tại ga này đến 11:41
  28. 11:45 BeihuHủy tại ga này đến 11:44
  29. 11:53 HukouHủy tại ga này đến 11:48
  30. 12:00 XinfengHủy tại ga này đến 11:59
  31. 12:06 ZhubeiHủy tại ga này đến 12:05
  32. 12:10 North HsinchuHủy tại ga này đến 12:10
  33. 12:15 HsinchuHủy tại ga này đến 12:13
  34. 12:20 SanxingqiaoHủy tại ga này đến 12:20
  35. 12:24 XiangshanHủy tại ga này đến 12:23
  36. 12:29 QidingHủy tại ga này đến 12:29
  37. 12:41 ZhunanHủy tại ga này đến 12:35
  38. 12:47 ZaoqiaoHủy tại ga này đến 12:46
  39. 12:52 FengfuHủy tại ga này đến 12:51
  40. 12:57 MiaoliHủy tại ga này Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)