Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayHủy một phần

Local Train1161Hướng Hsinchu

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 10:18 Keelung Khởi hành
  2. 10:22 Sankeng đến 10:22
  3. 10:27 Badu đến 10:25
  4. 10:33 Qidu đến 10:31
  5. 10:37 BaifuHủy tại ga này đến 10:36
  6. 10:41 WuduHủy tại ga này đến 10:40
  7. 10:44 XizhiHủy tại ga này đến 10:43
  8. 10:46 XikeHủy tại ga này đến 10:46
  9. 10:51 NangangHủy tại ga này đến 10:51
  10. 10:56 SongshanHủy tại ga này đến 10:55
  11. 11:04 TaipeiHủy tại ga này đến 11:03
  12. 11:08 WanhuaHủy tại ga này đến 11:08
  13. 11:14 BanqiaoHủy tại ga này đến 11:13
  14. 11:18 FuzhouHủy tại ga này đến 11:17
  15. 11:22 ShulinHủy tại ga này đến 11:21
  16. 11:25 South ShulinHủy tại ga này đến 11:24
  17. 11:28 ShanjiaHủy tại ga này đến 11:27
  18. 11:32 YinggeHủy tại ga này đến 11:32
  19. 11:38 FengmingHủy tại ga này đến 11:37
  20. 11:43 TaoyuanHủy tại ga này đến 11:42
  21. 11:49 NeiliHủy tại ga này đến 11:48
  22. 11:54 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này đến 11:53
  23. 11:57 PingzhenHủy tại ga này đến 11:56
  24. 12:11 PuxinHủy tại ga này đến 12:02
  25. 12:17 YangmeiHủy tại ga này đến 12:15
  26. 12:24 FugangHủy tại ga này đến 12:23
  27. 12:27 XinfuHủy tại ga này đến 12:26
  28. 12:35 BeihuHủy tại ga này đến 12:30
  29. 12:39 HukouHủy tại ga này đến 12:38
  30. 12:45 XinfengHủy tại ga này đến 12:44
  31. 12:51 ZhubeiHủy tại ga này đến 12:50
  32. 12:55 North HsinchuHủy tại ga này đến 12:55
  33. 12:59 HsinchuHủy tại ga này Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)