Taiwan RailwayHủy một phần
Local Train1161Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 10:18 Keelung
- 10:22 Sankeng
- 10:27 Badu
- 10:33 Qidu
- 10:37 BaifuHủy tại ga này
- 10:41 WuduHủy tại ga này
- 10:44 XizhiHủy tại ga này
- 10:46 XikeHủy tại ga này
- 10:51 NangangHủy tại ga này
- 10:56 SongshanHủy tại ga này
- 11:04 TaipeiHủy tại ga này
- 11:08 WanhuaHủy tại ga này
- 11:14 BanqiaoHủy tại ga này
- 11:18 FuzhouHủy tại ga này
- 11:22 ShulinHủy tại ga này
- 11:25 South ShulinHủy tại ga này
- 11:28 ShanjiaHủy tại ga này
- 11:32 YinggeHủy tại ga này
- 11:38 FengmingHủy tại ga này
- 11:43 TaoyuanHủy tại ga này
- 11:49 NeiliHủy tại ga này
- 11:54 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này
- 11:57 PingzhenHủy tại ga này
- 12:11 PuxinHủy tại ga này
- 12:17 YangmeiHủy tại ga này
- 12:24 FugangHủy tại ga này
- 12:27 XinfuHủy tại ga này
- 12:35 BeihuHủy tại ga này
- 12:39 HukouHủy tại ga này
- 12:45 XinfengHủy tại ga này
- 12:51 ZhubeiHủy tại ga này
- 12:55 North HsinchuHủy tại ga này
- 12:59 HsinchuHủy tại ga này
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)