Taiwan Railway
Local Train1162Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 09:16Báo cáo chính thức 09:17 +1 Hsinchu - 09:20 North Hsinchu
- 09:26 Zhubei
- 09:31 Xinfeng
- 09:44 Hukou
- 09:48 Beihu
- 09:51 Xinfu
- 09:54 Fugang
- 10:02 Yangmei
- 10:06 Puxin
- 10:11 Pingzhen
-
Theo lịch 10:21Báo cáo chính thức 10:22 +1 Zhongli_Taoyuan -
Theo lịch 10:26Báo cáo chính thức 10:27 +1 Neili -
Theo lịch 10:33Báo cáo chính thức 10:35 +2 Taoyuan Đã rời ga Taoyuan
-
Theo lịch 10:3810:40 +2 Ước tính Fengming -
Theo lịch 10:4410:46 +2 Ước tính Yingge -
Theo lịch 10:4810:50 +2 Ước tính Shanjia -
Theo lịch 10:5110:53 +2 Ước tính South Shulin -
Theo lịch 10:5510:57 +2 Ước tính Shulin -
Theo lịch 10:5911:01 +2 Ước tính Fuzhou -
Theo lịch 11:0311:05 +2 Ước tính Banqiao -
Theo lịch 11:0811:10 +2 Ước tính Wanhua - 11:12 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 11:1411:16 +2 Ước tính Taipei -
Theo lịch 11:2111:23 +2 Ước tính Songshan -
Theo lịch 11:2411:26 +2 Ước tính Nangang -
Theo lịch 11:3011:32 +2 Ước tính Xike -
Theo lịch 11:3311:35 +2 Ước tính Xizhi -
Theo lịch 11:3511:37 +2 Ước tính Wudu -
Theo lịch 11:3911:41 +2 Ước tính Baifu -
Theo lịch 11:4511:47 +2 Ước tính Qidu -
Theo lịch 11:4911:51 +2 Ước tính Badu -
Theo lịch 11:5211:54 +2 Ước tính Sankeng -
Theo lịch 11:5711:59 +2 Ước tính Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)