Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train1162Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 09:16 Báo cáo chính thức 09:17 +1 Hsinchu Khởi hành
  2. 09:20 North Hsinchu đến 09:19
  3. 09:26 Zhubei đến 09:24
  4. 09:31 Xinfeng đến 09:30
  5. 09:44 Hukou đến 09:37
  6. 09:48 Beihu đến 09:48
  7. 09:51 Xinfu đến 09:50
  8. 09:54 Fugang đến 09:53
  9. 10:02 Yangmei đến 09:59
  10. 10:06 Puxin đến 10:05
  11. 10:11 Pingzhen đến 10:10
  12. Theo lịch 10:21 Báo cáo chính thức 10:22 +1 Zhongli_Taoyuan đến 10:14
  13. Theo lịch 10:26 Báo cáo chính thức 10:27 +1 Neili đến 10:25
  14. Theo lịch 10:33 Báo cáo chính thức 10:35 +2 Taoyuan đến 10:32
  15. Đã rời ga Taoyuan

  16. Theo lịch 10:38 10:40 +2 Ước tính Fengming đến 10:37
  17. Theo lịch 10:44 10:46 +2 Ước tính Yingge đến 10:43
  18. Theo lịch 10:48 10:50 +2 Ước tính Shanjia đến 10:48
  19. Theo lịch 10:51 10:53 +2 Ước tính South Shulin đến 10:51
  20. Theo lịch 10:55 10:57 +2 Ước tính Shulin đến 10:54
  21. Theo lịch 10:59 11:01 +2 Ước tính Fuzhou đến 10:58
  22. Theo lịch 11:03 11:05 +2 Ước tính Banqiao đến 11:02
  23. Theo lịch 11:08 11:10 +2 Ước tính Wanhua đến 11:07
  24. 11:12 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  25. Theo lịch 11:14 11:16 +2 Ước tính Taipei đến 11:13
  26. Theo lịch 11:21 11:23 +2 Ước tính Songshan đến 11:20
  27. Theo lịch 11:24 11:26 +2 Ước tính Nangang đến 11:24
  28. Theo lịch 11:30 11:32 +2 Ước tính Xike đến 11:29
  29. Theo lịch 11:33 11:35 +2 Ước tính Xizhi đến 11:32
  30. Theo lịch 11:35 11:37 +2 Ước tính Wudu đến 11:35
  31. Theo lịch 11:39 11:41 +2 Ước tính Baifu đến 11:39
  32. Theo lịch 11:45 11:47 +2 Ước tính Qidu đến 11:44
  33. Theo lịch 11:49 11:51 +2 Ước tính Badu đến 11:48
  34. Theo lịch 11:52 11:54 +2 Ước tính Sankeng đến 11:52
  35. Theo lịch 11:57 11:59 +2 Ước tính Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)