Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayHủy chuyến

Local Train1162Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 09:16 HsinchuHủy tại ga này Khởi hành
  2. 09:20 North HsinchuHủy tại ga này đến 09:19
  3. 09:26 ZhubeiHủy tại ga này đến 09:24
  4. 09:31 XinfengHủy tại ga này đến 09:30
  5. 09:44 HukouHủy tại ga này đến 09:37
  6. 09:48 BeihuHủy tại ga này đến 09:48
  7. 09:51 XinfuHủy tại ga này đến 09:50
  8. 09:54 FugangHủy tại ga này đến 09:53
  9. 10:02 YangmeiHủy tại ga này đến 09:59
  10. 10:06 PuxinHủy tại ga này đến 10:05
  11. 10:11 PingzhenHủy tại ga này đến 10:10
  12. 10:21 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này đến 10:14
  13. 10:26 NeiliHủy tại ga này đến 10:25
  14. 10:33 TaoyuanHủy tại ga này đến 10:32
  15. 10:38 FengmingHủy tại ga này đến 10:37
  16. 10:44 YinggeHủy tại ga này đến 10:43
  17. 10:48 ShanjiaHủy tại ga này đến 10:48
  18. 10:51 South ShulinHủy tại ga này đến 10:51
  19. 10:55 ShulinHủy tại ga này đến 10:54
  20. 10:59 FuzhouHủy tại ga này đến 10:58
  21. 11:03 BanqiaoHủy tại ga này đến 11:02
  22. 11:08 WanhuaHủy tại ga này đến 11:07
  23. 11:14 TaipeiHủy tại ga này đến 11:13
  24. 11:21 SongshanHủy tại ga này đến 11:20
  25. 11:24 NangangHủy tại ga này đến 11:24
  26. 11:30 XikeHủy tại ga này đến 11:29
  27. 11:33 XizhiHủy tại ga này đến 11:32
  28. 11:35 WuduHủy tại ga này đến 11:35
  29. 11:39 BaifuHủy tại ga này đến 11:39
  30. 11:45 QiduHủy tại ga này đến 11:44
  31. 11:49 BaduHủy tại ga này đến 11:48
  32. 11:52 SankengHủy tại ga này đến 11:52
  33. 11:57 KeelungHủy tại ga này Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)