Taiwan Railway
Local Train1167Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 10:38 Keelung
- 10:42 Sankeng
- 10:46 Badu
- 10:52 Qidu
- 10:56 Baifu
- 11:00 Wudu
- 11:03 Xizhi
- 11:05 Xike
- 11:10 Nangang
- 11:15 Songshan
- 11:24 Taipei
- 11:24 Taipei Surround Island
- 11:28 Wanhua
- 11:34 Banqiao
- 11:37 Fuzhou
- 11:41 Shulin
- 11:44 South Shulin
- 11:47 Shanjia
- 11:57 Yingge
- 12:04 Fengming
- 12:09 Taoyuan
-
Theo lịch 12:15Báo cáo chính thức 12:17 +2 Neili -
Theo lịch 12:20Báo cáo chính thức 12:22 +2 Zhongli_Taoyuan - 12:23 Pingzhen
-
Theo lịch 12:27Báo cáo chính thức 12:30 +3 Puxin -
Theo lịch 12:32Báo cáo chính thức 12:36 +4 Yangmei -
Theo lịch 12:38Báo cáo chính thức 12:42 +4 Fugang - 12:41 Xinfu
-
Theo lịch 12:43Báo cáo chính thức 12:47 +4 Beihu -
Theo lịch 12:46Báo cáo chính thức 12:51 +5 Hukou -
Theo lịch 12:52Báo cáo chính thức 12:57 +5 Xinfeng -
Theo lịch 12:57Báo cáo chính thức 13:02 +5 Zhubei -
Theo lịch 13:01Báo cáo chính thức 13:06 +5 North Hsinchu -
Theo lịch 13:05Báo cáo chính thức 13:09 +4 Hsinchu - 13:10 Sanxingqiao
-
Theo lịch 13:23Báo cáo chính thức 13:30 +7 Xiangshan - 13:29 Qiding
-
Theo lịch 13:36Báo cáo chính thức 13:42 +6 Zhunan - 13:41 Zaoqiao
- 13:46 Fengfu
- 13:51 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)