Taiwan Railway
Local Train1168Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 09:09 Miaoli
- 09:14 Fengfu
- 09:19 Zaoqiao
-
Theo lịch 09:25Báo cáo chính thức 09:26 +1 Zhunan - 09:29 Qiding
-
Theo lịch 09:35Báo cáo chính thức 09:36 +1 Xiangshan - 09:38 Sanxingqiao
- 09:45 Hsinchu
-
Theo lịch 09:48Báo cáo chính thức 09:49 +1 North Hsinchu - 09:53 Zhubei
-
Theo lịch 10:04Báo cáo chính thức 10:08 +4 Xinfeng -
Theo lịch 10:12Báo cáo chính thức 10:15 +3 Hukou -
Theo lịch 10:15Báo cáo chính thức 10:18 +3 Beihu - 10:18 Xinfu
-
Theo lịch 10:21Báo cáo chính thức 10:23 +2 Fugang - 10:29 Yangmei
- 10:33 Puxin
- 10:38 Pingzhen
- 10:43 Zhongli_Taoyuan
- 10:48 Neili
- 10:56 Taoyuan
- 11:01 Fengming
- 11:08 Yingge
- 11:12 Shanjia
- 11:15 South Shulin
- 11:20 Shulin
- 11:24 Fuzhou
- 11:28 Banqiao
- 11:33 Wanhua
- 11:37 Taipei Surround Island
- 11:40 Taipei
- 11:47 Songshan
-
Theo lịch 11:50Báo cáo chính thức 11:51 +1 Nangang - 11:56 Xike
-
Theo lịch 11:59Báo cáo chính thức 12:00 +1 Xizhi - 12:01 Wudu
- 12:05 Baifu
- 12:12 Qidu
- 12:16 Badu
- 12:19 Sankeng
- 12:24 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)