Taiwan RailwayHủy một phần
Local Train1171Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:13 Ruifang
- 11:20 Sijiaoting
- 11:23 Nuannuan
- 11:27 Badu
- 11:32 Qidu
- 11:36 BaifuHủy tại ga này
- 11:40 WuduHủy tại ga này
- 11:43 XizhiHủy tại ga này
- 11:45 XikeHủy tại ga này
- 11:50 NangangHủy tại ga này
- 11:55 SongshanHủy tại ga này
- 12:03 TaipeiHủy tại ga này
- 12:07 WanhuaHủy tại ga này
- 12:13 BanqiaoHủy tại ga này
- 12:16 FuzhouHủy tại ga này
- 12:20 ShulinHủy tại ga này
- 12:23 South ShulinHủy tại ga này
- 12:26 ShanjiaHủy tại ga này
- 12:36 YinggeHủy tại ga này
- 12:43 FengmingHủy tại ga này
- 12:49 TaoyuanHủy tại ga này
- 12:55 NeiliHủy tại ga này
- 13:01 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này
- 13:04 PingzhenHủy tại ga này
- 13:09 PuxinHủy tại ga này
- 13:13 YangmeiHủy tại ga này
- 13:19 FugangHủy tại ga này
- 13:22 XinfuHủy tại ga này
- 13:25 BeihuHủy tại ga này
- 13:33 HukouHủy tại ga này
- 13:40 XinfengHủy tại ga này
- 13:46 ZhubeiHủy tại ga này
- 13:50 North HsinchuHủy tại ga này
- 13:54 HsinchuHủy tại ga này
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)