Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayHủy một phần

Local Train1171Hướng Hsinchu

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 11:13 Ruifang Khởi hành
  2. 11:20 Sijiaoting đến 11:19
  3. 11:23 Nuannuan đến 11:23
  4. 11:27 Badu đến 11:26
  5. 11:32 Qidu đến 11:31
  6. 11:36 BaifuHủy tại ga này đến 11:35
  7. 11:40 WuduHủy tại ga này đến 11:39
  8. 11:43 XizhiHủy tại ga này đến 11:42
  9. 11:45 XikeHủy tại ga này đến 11:45
  10. 11:50 NangangHủy tại ga này đến 11:50
  11. 11:55 SongshanHủy tại ga này đến 11:54
  12. 12:03 TaipeiHủy tại ga này đến 12:02
  13. 12:07 WanhuaHủy tại ga này đến 12:07
  14. 12:13 BanqiaoHủy tại ga này đến 12:12
  15. 12:16 FuzhouHủy tại ga này đến 12:16
  16. 12:20 ShulinHủy tại ga này đến 12:19
  17. 12:23 South ShulinHủy tại ga này đến 12:23
  18. 12:26 ShanjiaHủy tại ga này đến 12:26
  19. 12:36 YinggeHủy tại ga này đến 12:31
  20. 12:43 FengmingHủy tại ga này đến 12:42
  21. 12:49 TaoyuanHủy tại ga này đến 12:47
  22. 12:55 NeiliHủy tại ga này đến 12:54
  23. 13:01 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này đến 12:59
  24. 13:04 PingzhenHủy tại ga này đến 13:03
  25. 13:09 PuxinHủy tại ga này đến 13:08
  26. 13:13 YangmeiHủy tại ga này đến 13:12
  27. 13:19 FugangHủy tại ga này đến 13:19
  28. 13:22 XinfuHủy tại ga này đến 13:21
  29. 13:25 BeihuHủy tại ga này đến 13:24
  30. 13:33 HukouHủy tại ga này đến 13:28
  31. 13:40 XinfengHủy tại ga này đến 13:39
  32. 13:46 ZhubeiHủy tại ga này đến 13:45
  33. 13:50 North HsinchuHủy tại ga này đến 13:50
  34. 13:54 HsinchuHủy tại ga này Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)