Taiwan Railway
Local Train1174Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 10:45 Beihu
- 10:48 Xinfu
-
Theo lịch 10:50Báo cáo chính thức 10:51 +1 Fugang - 10:56 Yangmei
- 11:00 Puxin
- 11:05 Pingzhen
-
Theo lịch 11:10Báo cáo chính thức 11:11 +1 Zhongli_Taoyuan -
Theo lịch 11:14Báo cáo chính thức 11:15 +1 Neili - 11:22 Taoyuan
- 11:27 Fengming
- 11:33 Yingge
-
Theo lịch 11:43Báo cáo chính thức 11:57 +14 Shanjia - 11:47 South Shulin
-
Theo lịch 11:55Báo cáo chính thức 12:04 +9 Shulin - 12:00 Fuzhou
-
Theo lịch 12:04Báo cáo chính thức 12:12 +8 Banqiao -
Theo lịch 12:09Báo cáo chính thức 12:16 +7 Wanhua - 12:13 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 12:17Báo cáo chính thức 12:22 +5 Taipei -
Theo lịch 12:24Báo cáo chính thức 12:29 +5 Songshan -
Theo lịch 12:27Báo cáo chính thức 12:32 +5 Nangang - 12:33 Xike
-
Theo lịch 12:36Báo cáo chính thức 12:41 +5 Xizhi - 12:38 Wudu
- 12:42 Baifu
-
Theo lịch 12:49Báo cáo chính thức 12:53 +4 Qidu - 12:54 Badu
- 12:57 Sankeng
- 13:02 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)