Taiwan Railway
Local Train1177Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:31 Keelung
- 11:35 Sankeng
- 11:39 Badu
- 11:46 Qidu
- 11:50 Baifu
- 11:54 Wudu
- 11:57 Xizhi
- 11:59 Xike
-
Theo lịch 12:04Báo cáo chính thức 12:05 +1 Nangang -
Theo lịch 12:09Báo cáo chính thức 12:10 +1 Songshan - 12:18 Taipei
- 12:18 Taipei Surround Island
- 12:22 Wanhua
- 12:28 Banqiao
- 12:31 Fuzhou
- 12:35 Shulin
- 12:38 South Shulin
-
Theo lịch 12:41Báo cáo chính thức 12:42 +1 Shanjia - 12:46 Yingge
- 12:52 Fengming
- 12:58 Taoyuan
- 13:05 Neili
-
Theo lịch 13:11Báo cáo chính thức 13:12 +1 Zhongli_Taoyuan - 13:14 Pingzhen
- 13:25 Puxin
- 13:30 Yangmei
- 13:37 Fugang
- 13:40 Xinfu
- 13:42 Beihu
-
Theo lịch 13:52Báo cáo chính thức 13:55 +3 Hukou -
Theo lịch 13:58Báo cáo chính thức 14:00 +2 Xinfeng -
Theo lịch 14:04Báo cáo chính thức 14:06 +2 Zhubei -
Theo lịch 14:08Báo cáo chính thức 14:10 +2 North Hsinchu - 14:13 Hsinchu
- 14:18 Sanxingqiao
- 14:22 Xiangshan
- 14:27 Qiding
- 14:33 Zhunan
- 14:38 Zaoqiao
- 14:43 Fengfu
- 14:48 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)