Taiwan Railway
Local Train1178Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 10:14Báo cáo chính thức 10:15 +1 Miaoli - 10:19 Fengfu
- 10:24 Zaoqiao
- 10:30 Zhunan
- 10:34 Qiding
-
Theo lịch 10:55Báo cáo chính thức 10:58 +3 Xiangshan - 10:59 Sanxingqiao
-
Theo lịch 11:05Báo cáo chính thức 11:09 +4 Hsinchu -
Theo lịch 11:08Báo cáo chính thức 11:11 +3 North Hsinchu -
Theo lịch 11:12Báo cáo chính thức 11:15 +3 Zhubei -
Theo lịch 11:17Báo cáo chính thức 11:21 +4 Xinfeng -
Theo lịch 11:23Báo cáo chính thức 11:26 +3 Hukou -
Theo lịch 11:26Báo cáo chính thức 11:30 +4 Beihu - 11:29 Xinfu
-
Theo lịch 11:32Báo cáo chính thức 11:35 +3 Fugang -
Theo lịch 11:38Báo cáo chính thức 11:41 +3 Yangmei -
Theo lịch 11:42Báo cáo chính thức 11:45 +3 Puxin - 11:47 Pingzhen
-
Theo lịch 11:51Báo cáo chính thức 11:54 +3 Zhongli_Taoyuan -
Theo lịch 11:55Báo cáo chính thức 11:58 +3 Neili -
Theo lịch 12:03Báo cáo chính thức 12:05 +2 Taoyuan - 12:08 Fengming
-
Theo lịch 12:14Báo cáo chính thức 12:16 +2 Yingge -
Theo lịch 12:18Báo cáo chính thức 12:21 +3 Shanjia - 12:21 South Shulin
-
Theo lịch 12:25Báo cáo chính thức 12:28 +3 Shulin - 12:29 Fuzhou
-
Theo lịch 12:34Báo cáo chính thức 12:35 +1 Banqiao -
Theo lịch 12:39Báo cáo chính thức 12:40 +1 Wanhua - 12:43 Taipei Surround Island
- 12:46 Taipei
- 12:53 Songshan
-
Theo lịch 12:56Báo cáo chính thức 12:57 +1 Nangang - 13:02 Xike
-
Theo lịch 13:05Báo cáo chính thức 13:07 +2 Xizhi - 13:07 Wudu
- 13:11 Baifu
-
Theo lịch 13:17Báo cáo chính thức 13:19 +2 Qidu - 13:21 Badu
- 13:24 Sankeng
- 13:29 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)