Taiwan Railway
Local Train1182Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
逢週六、日及例假日停駛。
Các ga
-
Theo lịch 11:33Báo cáo chính thức 11:36 +3 Hsinchu -
Theo lịch 11:37Báo cáo chính thức 11:39 +2 North Hsinchu -
Theo lịch 11:41Báo cáo chính thức 11:44 +3 Zhubei -
Theo lịch 11:46Báo cáo chính thức 11:50 +4 Xinfeng -
Theo lịch 11:52Báo cáo chính thức 11:56 +4 Hukou -
Theo lịch 11:55Báo cáo chính thức 12:00 +5 Beihu - 11:58 Xinfu
-
Theo lịch 12:01Báo cáo chính thức 12:09 +8 Fugang -
Theo lịch 12:13Báo cáo chính thức 12:15 +2 Yangmei -
Theo lịch 12:18Báo cáo chính thức 12:19 +1 Puxin - 12:23 Pingzhen
- 12:27 Zhongli_Taoyuan
-
Theo lịch 12:31Báo cáo chính thức 12:32 +1 Neili -
Theo lịch 12:38Báo cáo chính thức 12:39 +1 Taoyuan - 12:43 Fengming
- 12:49 Yingge
-
Theo lịch 12:59Báo cáo chính thức 13:00 +1 Shanjia - 13:02 South Shulin
- 13:07 Shulin
- 13:11 Fuzhou
- 13:15 Banqiao
- 13:20 Wanhua
- 13:24 Taipei Surround Island
- 13:27 Taipei
-
Theo lịch 13:34Báo cáo chính thức 13:36 +2 Songshan -
Theo lịch 13:37Báo cáo chính thức 13:42 +5 Nangang - 13:43 Xike
-
Theo lịch 13:46Báo cáo chính thức 13:50 +4 Xizhi - 13:48 Wudu
- 13:52 Baifu
-
Theo lịch 13:58Báo cáo chính thức 14:01 +3 Qidu - 14:02 Badu
- 14:05 Sankeng
- 14:10 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)