Taiwan Railway
Local Train1183Hướng Beihu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:38 Ruifang
- 11:43 Sijiaoting
- 11:47 Nuannuan
- 11:50 Badu
- 11:55 Qidu
- 11:59 Baifu
- 12:03 Wudu
-
Theo lịch 12:12Báo cáo chính thức 12:14 +2 Xizhi - 12:15 Xike
-
Theo lịch 12:20Báo cáo chính thức 12:21 +1 Nangang -
Theo lịch 12:25Báo cáo chính thức 12:26 +1 Songshan -
Theo lịch 12:33Báo cáo chính thức 12:34 +1 Taipei - 12:33 Taipei Surround Island
- 12:37 Wanhua
- 12:43 Banqiao
- 12:46 Fuzhou
-
Theo lịch 12:50Báo cáo chính thức 12:51 +1 Shulin - 12:53 South Shulin
- 13:01 Shanjia
- 13:07 Yingge
- 13:13 Fengming
-
Theo lịch 13:18Báo cáo chính thức 13:19 +1 Taoyuan -
Theo lịch 13:24Báo cáo chính thức 13:26 +2 Neili -
Theo lịch 13:29Báo cáo chính thức 13:31 +2 Zhongli_Taoyuan - 13:32 Pingzhen
-
Theo lịch 13:42Báo cáo chính thức 13:46 +4 Puxin -
Theo lịch 13:47Báo cáo chính thức 13:50 +3 Yangmei -
Theo lịch 13:53Báo cáo chính thức 13:57 +4 Fugang - 13:56 Xinfu
- 13:59 Beihu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)