Taiwan Railway
Local Train1187Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 12:27 Keelung
- 12:31 Sankeng
- 12:35 Badu
- 12:44 Qidu
- 12:48 Baifu
- 12:52 Wudu
- 12:55 Xizhi
- 12:57 Xike
- 13:02 Nangang
- 13:07 Songshan
- 13:16 Taipei
- 13:16 Taipei Surround Island
- 13:20 Wanhua
- 13:26 Banqiao
- 13:29 Fuzhou
-
Theo lịch 13:33Báo cáo chính thức 13:34 +1 Shulin - 13:36 South Shulin
-
Theo lịch 13:39Báo cáo chính thức 13:40 +1 Shanjia -
Theo lịch 13:44Báo cáo chính thức 13:45 +1 Yingge - 13:50 Fengming
-
Theo lịch 13:56Báo cáo chính thức 13:58 +2 Taoyuan -
Theo lịch 14:02Báo cáo chính thức 14:04 +2 Neili -
Theo lịch 14:07Báo cáo chính thức 14:09 +2 Zhongli_Taoyuan - 14:10 Pingzhen
-
Theo lịch 14:15Báo cáo chính thức 14:17 +2 Puxin -
Theo lịch 14:19Báo cáo chính thức 14:20 +1 Yangmei - 14:25 Fugang
- 14:28 Xinfu
-
Theo lịch 14:31Báo cáo chính thức 14:32 +1 Beihu -
Theo lịch 14:39Báo cáo chính thức 14:41 +2 Hukou -
Theo lịch 14:46Báo cáo chính thức 14:47 +1 Xinfeng - 14:52 Zhubei
- 14:56 North Hsinchu
- 15:02 Hsinchu
- 15:07 Sanxingqiao
- 15:11 Xiangshan
- 15:16 Qiding
- 15:29 Zhunan
- 15:35 Zaoqiao
- 15:41 Fengfu
- 15:47 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)