Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan RailwayHủy chuyến

Local Train1187Hướng Miaoli

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 12:27 KeelungHủy tại ga này Khởi hành
  2. 12:31 SankengHủy tại ga này đến 12:31
  3. 12:35 BaduHủy tại ga này đến 12:34
  4. 12:44 QiduHủy tại ga này đến 12:39
  5. 12:48 BaifuHủy tại ga này đến 12:47
  6. 12:52 WuduHủy tại ga này đến 12:51
  7. 12:55 XizhiHủy tại ga này đến 12:54
  8. 12:57 XikeHủy tại ga này đến 12:57
  9. 13:02 NangangHủy tại ga này đến 13:02
  10. 13:07 SongshanHủy tại ga này đến 13:06
  11. 13:16 TaipeiHủy tại ga này đến 13:14
  12. 13:20 WanhuaHủy tại ga này đến 13:20
  13. 13:26 BanqiaoHủy tại ga này đến 13:25
  14. 13:29 FuzhouHủy tại ga này đến 13:29
  15. 13:33 ShulinHủy tại ga này đến 13:32
  16. 13:36 South ShulinHủy tại ga này đến 13:36
  17. 13:39 ShanjiaHủy tại ga này đến 13:39
  18. 13:44 YinggeHủy tại ga này đến 13:43
  19. 13:50 FengmingHủy tại ga này đến 13:49
  20. 13:56 TaoyuanHủy tại ga này đến 13:54
  21. 14:02 NeiliHủy tại ga này đến 14:01
  22. 14:07 Zhongli_TaoyuanHủy tại ga này đến 14:06
  23. 14:10 PingzhenHủy tại ga này đến 14:09
  24. 14:15 PuxinHủy tại ga này đến 14:14
  25. 14:19 YangmeiHủy tại ga này đến 14:18
  26. 14:25 FugangHủy tại ga này đến 14:25
  27. 14:28 XinfuHủy tại ga này đến 14:27
  28. 14:31 BeihuHủy tại ga này đến 14:30
  29. 14:39 HukouHủy tại ga này đến 14:34
  30. 14:46 XinfengHủy tại ga này đến 14:45
  31. 14:52 ZhubeiHủy tại ga này đến 14:51
  32. 14:56 North HsinchuHủy tại ga này đến 14:56
  33. 15:02 HsinchuHủy tại ga này đến 14:59
  34. 15:07 SanxingqiaoHủy tại ga này đến 15:07
  35. 15:11 XiangshanHủy tại ga này đến 15:10
  36. 15:16 QidingHủy tại ga này đến 15:16
  37. 15:29 ZhunanHủy tại ga này đến 15:22
  38. 15:35 ZaoqiaoHủy tại ga này đến 15:34
  39. 15:41 FengfuHủy tại ga này đến 15:39
  40. 15:47 MiaoliHủy tại ga này Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)