Taiwan Railway
Local Train1188Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 11:13 Miaoli
- 11:18 Fengfu
- 11:23 Zaoqiao
-
Theo lịch 11:29Báo cáo chính thức 11:30 +1 Zhunan - 11:33 Qiding
-
Theo lịch 11:50Báo cáo chính thức 11:51 +1 Xiangshan - 11:54 Sanxingqiao
-
Theo lịch 12:01Báo cáo chính thức 12:02 +1 Hsinchu - 12:04 North Hsinchu
- 12:08 Zhubei
- 12:13 Xinfeng
- 12:19 Hukou
- 12:22 Beihu
- 12:25 Xinfu
- 12:28 Fugang
- 12:34 Yangmei
- 12:38 Puxin
- 12:43 Pingzhen
- 12:47 Zhongli_Taoyuan
- 12:51 Neili
- 12:59 Taoyuan
- 13:04 Fengming
-
Theo lịch 13:10Báo cáo chính thức 13:14 +4 Yingge -
Theo lịch 13:14Báo cáo chính thức 13:18 +4 Shanjia - 13:17 South Shulin
-
Theo lịch 13:21Báo cáo chính thức 13:24 +3 Shulin - 13:25 Fuzhou
-
Theo lịch 13:29Báo cáo chính thức 13:32 +3 Banqiao -
Theo lịch 13:34Báo cáo chính thức 13:37 +3 Wanhua - 13:38 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 13:41Báo cáo chính thức 13:42 +1 Taipei -
Theo lịch 13:48Báo cáo chính thức 13:49 +1 Songshan -
Theo lịch 13:51Báo cáo chính thức 13:52 +1 Nangang - 13:57 Xike
-
Theo lịch 14:00Báo cáo chính thức 14:02 +2 Xizhi -
Theo lịch 14:02Báo cáo chính thức 14:07 +5 Wudu - 14:06 Baifu
- 14:13 Qidu
- 14:18 Badu
- 14:21 Sankeng
- 14:26 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)