Taiwan Railway
Local Train1191Hướng Hsinchu
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 13:19 Keelung
- 13:23 Sankeng
- 13:27 Badu
- 13:32 Qidu
- 13:36 Baifu
- 13:40 Wudu
-
Theo lịch 13:43Báo cáo chính thức 13:44 +1 Xizhi - 13:45 Xike
-
Theo lịch 13:50Báo cáo chính thức 13:51 +1 Nangang -
Theo lịch 13:55Báo cáo chính thức 13:56 +1 Songshan - 14:04 Taipei
- 14:04 Taipei Surround Island
- 14:08 Wanhua
- 14:14 Banqiao
- 14:17 Fuzhou
- 14:21 Shulin
- 14:24 South Shulin
- 14:27 Shanjia
- 14:32 Yingge
- 14:38 Fengming
-
Theo lịch 14:43Báo cáo chính thức 14:44 +1 Taoyuan -
Theo lịch 14:49Báo cáo chính thức 14:50 +1 Neili -
Theo lịch 14:54Báo cáo chính thức 14:57 +3 Zhongli_Taoyuan - 14:57 Pingzhen
-
Theo lịch 15:01Báo cáo chính thức 15:04 +3 Puxin -
Theo lịch 15:06Báo cáo chính thức 15:09 +3 Yangmei -
Theo lịch 15:12Báo cáo chính thức 15:15 +3 Fugang - 15:15 Xinfu
-
Theo lịch 15:17Báo cáo chính thức 15:20 +3 Beihu -
Theo lịch 15:20Báo cáo chính thức 15:23 +3 Hukou -
Theo lịch 15:26Báo cáo chính thức 15:29 +3 Xinfeng -
Theo lịch 15:31Báo cáo chính thức 15:33 +2 Zhubei -
Theo lịch 15:36Báo cáo chính thức 15:39 +3 North Hsinchu - 15:40 Hsinchu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)