Taiwan Railway
Local Train1192Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 12:22 Hsinchu
- 12:26 North Hsinchu
- 12:30 Zhubei
- 12:35 Xinfeng
- 12:41 Hukou
- 12:44 Beihu
- 12:47 Xinfu
- 12:55 Fugang
- 13:03 Yangmei
-
Theo lịch 13:13Báo cáo chính thức 13:16 +3 Puxin - 13:18 Pingzhen
-
Theo lịch 13:30Báo cáo chính thức 13:34 +4 Zhongli_Taoyuan -
Theo lịch 13:35Báo cáo chính thức 13:39 +4 Neili -
Theo lịch 13:42Báo cáo chính thức 13:47 +5 Taoyuan - 13:47 Fengming
-
Theo lịch 13:53Báo cáo chính thức 13:57 +4 Yingge -
Theo lịch 13:57Báo cáo chính thức 14:02 +5 Shanjia - 14:00 South Shulin
-
Theo lịch 14:04Báo cáo chính thức 14:08 +4 Shulin - 14:08 Fuzhou
-
Theo lịch 14:12Báo cáo chính thức 14:16 +4 Banqiao -
Theo lịch 14:17Báo cáo chính thức 14:20 +3 Wanhua - 14:21 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 14:23Báo cáo chính thức 14:26 +3 Taipei -
Theo lịch 14:30Báo cáo chính thức 14:33 +3 Songshan -
Theo lịch 14:33Báo cáo chính thức 14:36 +3 Nangang - 14:39 Xike
-
Theo lịch 14:42Báo cáo chính thức 14:45 +3 Xizhi - 14:44 Wudu
- 14:48 Baifu
-
Theo lịch 14:54Báo cáo chính thức 14:57 +3 Qidu - 14:58 Badu
- 15:01 Sankeng
- 15:06 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)