Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train1194Hướng Ruifang

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Các ga

  1. 12:32 Beihu Khởi hành
  2. 12:35 Xinfu đến 12:34
  3. 12:37 Fugang đến 12:37
  4. 12:43 Yangmei đến 12:43
  5. 12:47 Puxin đến 12:47
  6. 12:52 Pingzhen đến 12:51
  7. 12:56 Zhongli_Taoyuan đến 12:55
  8. 13:00 Neili đến 12:59
  9. 13:07 Taoyuan đến 13:06
  10. 13:12 Fengming đến 13:11
  11. 13:18 Yingge đến 13:17
  12. Theo lịch 13:29 Báo cáo chính thức 13:30 +1 Shanjia đến 13:23
  13. Đã rời ga Shanjia

  14. Theo lịch 13:32 13:33 +1 Ước tính South Shulin đến 13:32
  15. Theo lịch 13:41 13:42 +1 Ước tính Shulin đến 13:36
  16. Theo lịch 13:46 13:47 +1 Ước tính Fuzhou đến 13:45
  17. Theo lịch 13:50 13:51 +1 Ước tính Banqiao đến 13:49
  18. Theo lịch 13:55 13:56 +1 Ước tính Wanhua đến 13:54
  19. 13:59 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  20. Theo lịch 14:02 14:03 +1 Ước tính Taipei đến 14:00
  21. Theo lịch 14:09 14:10 +1 Ước tính Songshan đến 14:08
  22. Theo lịch 14:12 14:13 +1 Ước tính Nangang đến 14:12
  23. Theo lịch 14:18 14:19 +1 Ước tính Xike đến 14:17
  24. Theo lịch 14:30 14:31 +1 Ước tính Xizhi đến 14:20
  25. Theo lịch 14:32 14:33 +1 Ước tính Wudu đến 14:32
  26. Theo lịch 14:36 14:37 +1 Ước tính Baifu đến 14:36
  27. Theo lịch 14:46 14:47 +1 Ước tính Qidu đến 14:41
  28. Theo lịch 14:51 14:52 +1 Ước tính Badu đến 14:50
  29. Theo lịch 14:54 14:55 +1 Ước tính Nuannuan đến 14:53
  30. Theo lịch 14:57 14:58 +1 Ước tính Sijiaoting đến 14:57
  31. Theo lịch 15:03 15:04 +1 Ước tính Ruifang Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)