Taiwan Railway
Local Train1194Hướng Ruifang
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
- 12:32 Beihu
- 12:35 Xinfu
- 12:37 Fugang
- 12:43 Yangmei
- 12:47 Puxin
- 12:52 Pingzhen
- 12:56 Zhongli_Taoyuan
- 13:00 Neili
- 13:07 Taoyuan
- 13:12 Fengming
- 13:18 Yingge
-
Theo lịch 13:29Báo cáo chính thức 13:30 +1 Shanjia Đã rời ga Shanjia
-
Theo lịch 13:3213:33 +1 Ước tính South Shulin -
Theo lịch 13:4113:42 +1 Ước tính Shulin -
Theo lịch 13:4613:47 +1 Ước tính Fuzhou -
Theo lịch 13:5013:51 +1 Ước tính Banqiao -
Theo lịch 13:5513:56 +1 Ước tính Wanhua - 13:59 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 14:0214:03 +1 Ước tính Taipei -
Theo lịch 14:0914:10 +1 Ước tính Songshan -
Theo lịch 14:1214:13 +1 Ước tính Nangang -
Theo lịch 14:1814:19 +1 Ước tính Xike -
Theo lịch 14:3014:31 +1 Ước tính Xizhi -
Theo lịch 14:3214:33 +1 Ước tính Wudu -
Theo lịch 14:3614:37 +1 Ước tính Baifu -
Theo lịch 14:4614:47 +1 Ước tính Qidu -
Theo lịch 14:5114:52 +1 Ước tính Badu -
Theo lịch 14:5414:55 +1 Ước tính Nuannuan -
Theo lịch 14:5714:58 +1 Ước tính Sijiaoting -
Theo lịch 15:0315:04 +1 Ước tính Ruifang
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)