Taiwan Railway
Local Train1197Hướng Miaoli
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 13:32Báo cáo chính thức 13:33 +1 Keelung - 13:36 Sankeng
- 13:40 Badu
-
Theo lịch 13:45Báo cáo chính thức 13:46 +1 Qidu - 13:49 Baifu
- 13:53 Wudu
- 14:00 Xizhi
- 14:03 Xike
- 14:08 Nangang
- 14:13 Songshan
- 14:23 Taipei
- 14:23 Taipei Surround Island
- 14:27 Wanhua
- 14:33 Banqiao
- 14:36 Fuzhou
- 14:40 Shulin
- 14:43 South Shulin
- 14:46 Shanjia
-
Theo lịch 14:51Báo cáo chính thức 14:52 +1 Yingge - 14:57 Fengming
- 15:10 Taoyuan
- 15:17 Neili
- 15:22 Zhongli_Taoyuan
- 15:25 Pingzhen
-
Theo lịch 15:29Báo cáo chính thức 15:31 +2 Puxin -
Theo lịch 15:33Báo cáo chính thức 15:35 +2 Yangmei -
Theo lịch 15:39Báo cáo chính thức 15:41 +2 Fugang - 15:42 Xinfu
-
Theo lịch 15:45Báo cáo chính thức 15:46 +1 Beihu -
Theo lịch 15:48Báo cáo chính thức 15:49 +1 Hukou -
Theo lịch 15:53Báo cáo chính thức 15:54 +1 Xinfeng -
Theo lịch 15:59Báo cáo chính thức 16:00 +1 Zhubei -
Theo lịch 16:03Báo cáo chính thức 16:04 +1 North Hsinchu - 16:07 Hsinchu
- 16:12 Sanxingqiao
- 16:22 Xiangshan
Đã rời ga Xiangshan
- 16:28 Qiding
- 16:34 Zhunan
- 16:39 Zaoqiao
- 16:44 Fengfu
- 16:49 Miaoli
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)