Taiwan Railway
Local Train1198Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 12:11Báo cáo chính thức 12:12 +1 Miaoli - 12:16 Fengfu
- 12:21 Zaoqiao
-
Theo lịch 12:29Báo cáo chính thức 12:32 +3 Zhunan - 12:33 Qiding
-
Theo lịch 12:44Báo cáo chính thức 12:47 +3 Xiangshan - 12:48 Sanxingqiao
-
Theo lịch 12:54Báo cáo chính thức 12:59 +5 Hsinchu -
Theo lịch 12:57Báo cáo chính thức 13:01 +4 North Hsinchu -
Theo lịch 13:07Báo cáo chính thức 13:11 +4 Zhubei -
Theo lịch 13:13Báo cáo chính thức 13:17 +4 Xinfeng -
Theo lịch 13:19Báo cáo chính thức 13:23 +4 Hukou -
Theo lịch 13:22Báo cáo chính thức 13:26 +4 Beihu - 13:25 Xinfu
-
Theo lịch 13:27Báo cáo chính thức 13:31 +4 Fugang -
Theo lịch 13:33Báo cáo chính thức 13:37 +4 Yangmei -
Theo lịch 13:38Báo cáo chính thức 13:42 +4 Puxin - 13:42 Pingzhen
-
Theo lịch 13:46Báo cáo chính thức 13:51 +5 Zhongli_Taoyuan -
Theo lịch 13:51Báo cáo chính thức 13:57 +6 Neili -
Theo lịch 13:58Báo cáo chính thức 14:04 +6 Taoyuan - 14:03 Fengming
-
Theo lịch 14:09Báo cáo chính thức 14:14 +5 Yingge -
Theo lịch 14:14Báo cáo chính thức 14:19 +5 Shanjia - 14:17 South Shulin
-
Theo lịch 14:21Báo cáo chính thức 14:25 +4 Shulin - 14:25 Fuzhou
-
Theo lịch 14:29Báo cáo chính thức 14:33 +4 Banqiao -
Theo lịch 14:35Báo cáo chính thức 14:38 +3 Wanhua - 14:39 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 14:42Báo cáo chính thức 14:43 +1 Taipei -
Theo lịch 14:49Báo cáo chính thức 14:50 +1 Songshan -
Theo lịch 14:53Báo cáo chính thức 14:55 +2 Nangang - 14:58 Xike
-
Theo lịch 15:01Báo cáo chính thức 15:02 +1 Xizhi - 15:04 Wudu
- 15:08 Baifu
-
Theo lịch 15:13Báo cáo chính thức 15:14 +1 Qidu - 15:17 Badu
- 15:21 Sankeng
- 15:25 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)