Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Local Train1198Hướng Keelung

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. Theo lịch 12:11 Báo cáo chính thức 12:12 +1 Miaoli Khởi hành
  2. 12:16 Fengfu đến 12:15
  3. 12:21 Zaoqiao đến 12:20
  4. Theo lịch 12:29 Báo cáo chính thức 12:32 +3 Zhunan đến 12:26
  5. 12:33 Qiding đến 12:33
  6. Theo lịch 12:44 Báo cáo chính thức 12:48 +4 Xiangshan đến 12:39
  7. 12:48 Sanxingqiao đến 12:48
  8. Theo lịch 12:54 Báo cáo chính thức 12:58 +4 Hsinchu đến 12:53
  9. Theo lịch 12:57 Báo cáo chính thức 13:00 +3 North Hsinchu đến 12:57
  10. Theo lịch 13:07 Báo cáo chính thức 13:11 +4 Zhubei đến 13:02
  11. Theo lịch 13:13 Báo cáo chính thức 13:17 +4 Xinfeng đến 13:13
  12. Theo lịch 13:19 Báo cáo chính thức 13:23 +4 Hukou đến 13:18
  13. Theo lịch 13:22 Báo cáo chính thức 13:27 +5 Beihu đến 13:21
  14. 13:25 Xinfu đến 13:24
  15. Theo lịch 13:27 Báo cáo chính thức 13:31 +4 Fugang đến 13:27
  16. Theo lịch 13:33 Báo cáo chính thức 13:37 +4 Yangmei đến 13:33
  17. Đã rời ga Yangmei

  18. Theo lịch 13:38 13:42 +4 Ước tính Puxin đến 13:37
  19. Theo lịch 13:42 13:46 +4 Ước tính Pingzhen đến 13:42
  20. Theo lịch 13:46 13:50 +4 Ước tính Zhongli_Taoyuan đến 13:45
  21. Theo lịch 13:51 13:55 +4 Ước tính Neili đến 13:50
  22. Theo lịch 13:58 14:02 +4 Ước tính Taoyuan đến 13:56
  23. Theo lịch 14:03 14:07 +4 Ước tính Fengming đến 14:03
  24. Theo lịch 14:09 14:13 +4 Ước tính Yingge đến 14:08
  25. Theo lịch 14:14 14:18 +4 Ước tính Shanjia đến 14:13
  26. Theo lịch 14:17 14:21 +4 Ước tính South Shulin đến 14:16
  27. Theo lịch 14:21 14:25 +4 Ước tính Shulin đến 14:19
  28. Theo lịch 14:25 14:29 +4 Ước tính Fuzhou đến 14:24
  29. Theo lịch 14:29 14:33 +4 Ước tính Banqiao đến 14:28
  30. Theo lịch 14:35 14:39 +4 Ước tính Wanhua đến 14:34
  31. 14:39 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  32. Theo lịch 14:42 14:46 +4 Ước tính Taipei đến 14:39
  33. Theo lịch 14:49 14:53 +4 Ước tính Songshan đến 14:48
  34. Theo lịch 14:53 14:57 +4 Ước tính Nangang đến 14:52
  35. Theo lịch 14:58 15:02 +4 Ước tính Xike đến 14:58
  36. Theo lịch 15:01 15:05 +4 Ước tính Xizhi đến 15:00
  37. Theo lịch 15:04 15:08 +4 Ước tính Wudu đến 15:03
  38. Theo lịch 15:08 15:12 +4 Ước tính Baifu đến 15:07
  39. Theo lịch 15:13 15:17 +4 Ước tính Qidu đến 15:12
  40. Theo lịch 15:17 15:21 +4 Ước tính Badu đến 15:17
  41. Theo lịch 15:21 15:25 +4 Ước tính Sankeng đến 15:20
  42. Theo lịch 15:25 15:29 +4 Ước tính Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)